Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N2 › Bài 42

Từ vựng JLPT N2 – Bài 42

40 từ (1641–1680 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

ngón trỏDanh từ
lãnh thổ ~, thuộc địa ~ (vd: 日本領)Hán Việt: LÃNH · Tiền tố / hậu tố
nghe, được biết; nhận (yêu cầu, đặt hàng) (khiêm nhường ngữ)Động từ nhóm 1 · bảng chia
đồ ngủ, pyjamaDanh từ
nhanh nhẹn, rõ ràng, hoạt bát (cách nói)Phó từ
lâu không liên lạc, lâu không gặpHán Việt: NGỰ VÔ SA THÁI · Danh từ
hàn đớiHán Việt: HÀN ĐỚI · Danh từ
ngớ ngẩn, vớ vẩn, vô lýTính từ い · bảng chia
nhẹ nhàng, khẽ khàng, lặng lẽPhó từ
ngã tưDanh từ
đốt, đốt cháy; nhen nhóm (nhiệt huyết)Động từ nhóm 1 · bảng chia
nổi lên; hiện lên (trong đầu)Động từ nhóm 1 · bảng chia
phòng ~, chống ~ (tiền tố, vd 防水 chống nước)Hán Việt: PHÒNG · Cụm từ
làm ~ hết, làm trọn ~ (vd: 食べきる)Tiền tố / hậu tố
hơ, nướng (trên lửa)Động từ nhóm 1 · bảng chia
(báo, tạp chí) phát hành ~ (vd: 週刊, 月刊)Hán Việt: SAN · Tiền tố / hậu tố
tính từ đuôi なHán Việt: HÌNH DUNG ĐỘNG TỪ · Danh từ
cách dùng ~ (vd: 言葉遣い, 無駄遣い)Tiền tố / hậu tố
biểu đồ chạy tàu, sơ đồDanh từ
hóng mátĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
giọt (đếm giọt)Hán Việt: TÍCH · Tiền tố / hậu tố
quạt (bằng quạt tay)Động từ nhóm 1 · bảng chia
vài ~, mấy ~ (vd: 幾日 mấy ngày)Cụm từ
đầy khói, cay mắt vì khóiTính từ い · bảng chia
chà, cọ, xátĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
lẫn vào, trộn lẫn; hòa vào (đám đông)Động từ nhóm 1 · bảng chia
làm, chế tạo, chuẩn bị (khẩu ngữ); bịa raĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
hoạt động giải trí, tiêu khiểnDanh từ
hấp (đồ ăn); oi bứcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nữ phục vụ (nhà hàng)Danh từ
rang, sao (khô)Động từ nhóm 1 · bảng chia
lệch, nghiêng về một phía; thiên vịĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
lâu không liên lạc, bặt tinHán Việt: VÔ SA THẢI · Danh từ
mệt mỏi, mệt lả; (đồ) sờn, cũ mònĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
bị trộn lẫn, lẫn vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
bình tĩnh lại; ổn định, yên ổnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
rang, sao (hạt, đậu)Động từ nhóm 1 · bảng chia
ngược, lộn ngược, đảo ngượcDanh từ
tình hình bán hàng, sức tiêu thụDanh từ
chỗ, đoạn (văn), điểmDanh từ
Học 1808 từ vựng N2 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.