Từ vựng JLPT N2 – Bài 7
40 từ (241–280 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| こっそり | lén lút, lặng lẽ, vụng trộmPhó từ |
| 早速さっそく | ngay lập tức, lập tứcHán Việt: TẢO TỐC · Phó từ |
| 上級じょうきゅう | cao cấp, trình độ caoHán Việt: THƯỢNG CẤP · Danh từ |
| 測定そくてい | đo lường, đo đạcHán Việt: TRẮC ĐỊNH · Danh từ |
| チップ | tiền boa; con chip, mảnh nhỏDanh từ |
| 問い合わせといあわせ | sự hỏi thăm, liên hệ hỏi thông tinDanh từ |
| 透明とうめい | trong suốt; minh bạchHán Việt: THẤU MINH · Tính từ な · bảng chia |
| 花火はなび | pháo hoaDanh từ |
| リズム | nhịp điệuDanh từ |
| 倉庫そうこ | nhà khoHán Việt: THƯƠNG KHỐ · Danh từ |
| 発想はっそう | ý tưởng, cách nghĩHán Việt: PHÁT TƯỞNG · Danh từ |
| 瞳ひとみ | con ngươi, đồng tửDanh từ |
| 皮膚ひふ | da (người)Hán Việt: BÌ PHU · Danh từ |
| 応用おうよう | ứng dụngHán Việt: ỨNG DỤNG · Danh từ |
| 正面しょうめん | chính diện, mặt trước, phía trướcHán Việt: CHÍNH DIỆN · Danh từ |
| 職人しょくにん | thợ thủ công, người thợ lành nghềHán Việt: CHỨC NHÂN · Danh từ |
| 分解ぶんかい | tháo rời, phân giải, phân tíchHán Việt: PHÂN GIẢI · Danh từ |
| 法則ほうそく | quy luật, định luậtHán Việt: PHÁP TẮC · Danh từ |
| 集会しゅうかい | cuộc họp, buổi tập hợp, mít tinhHán Việt: TẬP HỘI · Danh từ |
| 商業しょうぎょう | thương nghiệp, thương mạiHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP · Danh từ |
| 生存せいぞん | sinh tồn, sống sótHán Việt: SINH TỒN · Danh từ |
| 接近せっきん | tiếp cận, đến gầnHán Việt: TIẾP CẬN · Danh từ |
| 日程にってい | lịch trìnhHán Việt: NHẬT TRÌNH · Danh từ |
| 引っ越しひっこし | chuyển nhàDanh từ |
| 用途ようと | công dụng, mục đích sử dụngHán Việt: DỤNG ĐỒ · Danh từ |
| 過剰かじょう | dư thừa, quá mứcHán Việt: QUÁ THẶNG · Tính từ な · bảng chia |
| 出勤しゅっきん | đi làm, có mặt ở chỗ làmHán Việt: XUẤT CẦN · Danh từ |
| 商店しょうてん | cửa hàng, cửa tiệmHán Việt: THƯƠNG ĐIẾM · Danh từ |
| 入社にゅうしゃ | vào công tyHán Việt: NHẬP XÃ · Danh từ |
| 広場ひろば | quảng trườngDanh từ |
| ~者~しゃ | người ~, ~ giả (vd: 研究者)Hán Việt: GIẢ · Tiền tố / hậu tố |
| 一旦いったん | một khi; tạm thời, một lúcHán Việt: NHẤT ĐÁN · Phó từ |
| 移転いてん | chuyển đi, di dời; chuyển nhượngHán Việt: DI CHUYỂN · Danh từ |
| センチ | xen-ti-mét (cm)Danh từ |
| マラソン | chạy marathonDanh từ |
| 予備よび | dự bị, dự phòngHán Việt: DỰ BỊ · Danh từ |
| 鑑賞かんしょう | thưởng thức (nghệ thuật)Hán Việt: GIÁM THƯỞNG · Danh từ |
| 月末げつまつ | cuối thángHán Việt: NGUYỆT MẠT · Danh từ |
| 鈴すず | cái chuông nhỏ, chuông lắcDanh từ |
| 地点ちてん | địa điểm, điểm (trên bản đồ)Hán Việt: ĐỊA ĐIỂM · Danh từ |