Từ vựng JLPT N2 – Bài 8
40 từ (281–320 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 狙うねらう | nhắm vào, nhằm, rìnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 面積めんせき | diện tíchHán Việt: DIỆN TÍCH · Danh từ |
| ゴム | cao su; dây thunDanh từ |
| 性別せいべつ | giới tínhHán Việt: TÍNH BIỆT · Danh từ |
| 竹たけ | tre, trúcDanh từ |
| 折角せっかく | mất công, cất công; hiếm có, khó khăn lắm mớiHán Việt: CHIẾT GIÁC · Danh từ |
| 加速かそく | tăng tốcHán Việt: GIA TỐC · Danh từ |
| 水素すいそ | hiđrô (hydro)Hán Việt: THỦY TỐ · Danh từ |
| ともかく | dù sao thì, dẫu sao; khoan nói đếnPhó từ |
| 虹にじ | cầu vồngDanh từ |
| 稀まれ | hiếm, hiếm cóTính từ な · bảng chia |
| ミリ | mi-li (milimét)Danh từ |
| ワンピース | váy liền thânDanh từ |
| 漸くようやく | cuối cùng thì, mãi mới; vừa đủ, khó khăn lắm mớiPhó từ |
| カロリー | caloDanh từ |
| 地面じめん | mặt đấtHán Việt: ĐỊA DIỆN · Danh từ |
| 寿命じゅみょう | tuổi thọHán Việt: THỌ MỆNH · Danh từ |
| 水分すいぶん | lượng nước, độ ẩmHán Việt: THỦY PHÂN · Danh từ |
| 粒つぶ | hạt, viênDanh từ |
| 身分みぶん | thân phận, địa vịDanh từ |
| 有難いありがたい | biết ơn, cảm kích; quý giá, đáng trân trọngTính từ い · bảng chia |
| 欧米おうべい | Âu Mỹ, phương TâyHán Việt: ÂU MỸ · Danh từ |
| 合理ごうり | hợp lý, lý tínhHán Việt: HỢP LÝ · Danh từ |
| 国王こくおう | quốc vương, nhà vuaHán Việt: QUỐC VƯƠNG · Danh từ |
| 実習じっしゅう | thực tập, thực hànhHán Việt: THỰC TẬP · Danh từ |
| 将棋しょうぎ | cờ tướng Nhật (shogi)Hán Việt: TƯƠNG KỲ · Danh từ |
| なんとも | thật là, quá đỗi; (phủ định) không... gì cảPhó từ |
| レンズ | thấu kính, ống kínhDanh từ |
| お休みおやすみ | ngày nghỉ, sự nghỉ; chúc ngủ ngonDanh từ |
| オイル | dầuDanh từ |
| 原理げんり | nguyên lýHán Việt: NGUYÊN LÝ · Danh từ |
| 高等こうとう | cao cấp, bậc caoHán Việt: CAO ĐẲNG · Tính từ な · bảng chia |
| 出張しゅっちょう | đi công tácHán Việt: XUẤT TRƯƠNG · Danh từ |
| 台詞せりふ | lời thoại (kịch, phim); câu nóiDanh từ |
| 地帯ちたい | vùng, khu vực, dảiHán Việt: ĐỊA ĐỚI · Danh từ |
| 就任しゅうにん | nhậm chứcHán Việt: TỰU NHIỆM · Danh từ |
| ストップ | dừng, ngừngDanh từ |
| 相撲すもう | vật sumoDanh từ |
| 手前てまえ | phía trước, phía bên này; trước mặt (người khác)Danh từ |
| 枕まくら | cái gốiDanh từ |