Từ vựng JLPT N3 – Bài 10
40 từ (361–400 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 定期ていき | định kỳ; vé thángHán Việt: ĐỊNH KỲ · Danh từ |
| 罪つみ | tội, tội lỗiDanh từ |
| 申し訳もうしわけ | lời xin lỗi, lời bào chữaDanh từ |
| いずれ | chẳng chóng thì chày, sớm muộn gì; cái nào, đằng nàoĐại từ |
| ママ | mẹ, máDanh từ |
| メッセージ | lời nhắn, thông điệpDanh từ |
| 禁止きんし | sự cấm đoán, nghiêm cấmHán Việt: CẤM CHỈ · Danh từ |
| 操作そうさ | thao tác, vận hànhHán Việt: THAO TÁC · Danh từ |
| 指導しどう | chỉ đạo, hướng dẫnHán Việt: CHỈ ĐẠO · Danh từ |
| 感覚かんかく | cảm giácHán Việt: CẢM GIÁC · Danh từ |
| 現代げんだい | hiện đại, thời nayHán Việt: HIỆN ĐẠI · Danh từ |
| 公演こうえん | công diễn, biểu diễnHán Việt: CÔNG DIỄN · Danh từ |
| 普段ふだん | thường ngày, bình thườngHán Việt: PHỔ ĐOẠN · Danh từ |
| とにかく | dù sao đi nữa, dẫu saoPhó từ |
| あるいは | hoặc, hay là; có lẽLiên từ |
| 平和へいわ | hòa bìnhHán Việt: BÌNH HÒA · Tính từ な · bảng chia |
| 機械きかい | máy mócHán Việt: CƠ GIỚI · Danh từ |
| 舞台ぶたい | sân khấu, vũ đàiHán Việt: VŨ ĐÀI · Danh từ |
| 雰囲気ふんいき | bầu không khíHán Việt: PHÂN VI KHÍ · Danh từ |
| 借りかり | khoản vay, món nợ; ơn (phải trả)Danh từ |
| 穴あな | cái lỗ, hốDanh từ |
| スタイル | phong cách, kiểu; vóc dángDanh từ |
| 無しなし | không cóDanh từ |
| 友とも | bạn, bạn bèDanh từ |
| 既にすでに | đã, rồiPhó từ |
| 信頼しんらい | tin cậy, tín nhiệmHán Việt: TÍN LẠI · Danh từ |
| 感情かんじょう | cảm xúc, tình cảmHán Việt: CẢM TÌNH · Danh từ |
| 身体しんたい | cơ thể, thân thểHán Việt: THÂN THỂ · Danh từ |
| 表ひょう | bảng, biểuHán Việt: BIỂU · Danh từ |
| 維持いじ | duy trìHán Việt: DUY TRÌ · Danh từ |
| 設計せっけい | thiết kếHán Việt: THIẾT KẾ · Danh từ |
| 相当そうとう | tương đương; khá, tương đốiHán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG · Phó từ |
| 旧きゅう | cũ, cựu ~Hán Việt: CỰU · Tiền tố / hậu tố |
| 要素ようそ | yếu tố, thành phầnHán Việt: YẾU TỐ · Danh từ |
| 勝ちかち | chiến thắng, phần thắngDanh từ |
| 切れきれ | mảnh vải, mẩu; độ sắcDanh từ |
| 批判ひはん | phê phán, phê bìnhHán Việt: PHÊ PHÁN · Danh từ |
| そこで | vì thế, do đó; vậy thìLiên từ |
| 城しろ | lâu đài, thànhDanh từ |
| 連れつれ | bạn đồng hành, người đi cùngDanh từ |