Từ vựng JLPT N3 – Bài 11
40 từ (401–440 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 得るえる | có được, nhận được, thu đượcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 得るうる | có được, đạt được (văn viết)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 唯一ゆいいつ | duy nhấtHán Việt: DUY NHẤT · Danh từ |
| 検査けんさ | sự kiểm tra, xét nghiệmHán Việt: KIỂM TRA · Danh từ |
| 努力どりょく | nỗ lực, cố gắngHán Việt: NỖ LỰC · Danh từ |
| 提案ていあん | đề án, đề xuất, đề nghịHán Việt: ĐỀ ÁN · Danh từ |
| 確実かくじつ | chắc chắn, xác thựcHán Việt: XÁC THỰC · Tính từ な · bảng chia |
| 製品せいひん | sản phẩm, thành phẩmHán Việt: CHẾ PHẨM · Danh từ |
| 仕様しよう | cách làm; quy cách, thông số kỹ thuậtHán Việt: SĨ DẠNG · Danh từ |
| 性格せいかく | tính cáchHán Việt: TÍNH CÁCH · Danh từ |
| 桜さくら | hoa anh đào, cây anh đàoDanh từ |
| スター | ngôi sao (người nổi tiếng)Danh từ |
| こんなに | như thế này, đến thế nàyPhó từ |
| 権利けんり | quyền lợiHán Việt: QUYỀN LỢI · Danh từ |
| 以来いらい | kể từ đó, từ khiHán Việt: DĨ LAI · Danh từ |
| 目標もくひょう | mục tiêuHán Việt: MỤC TIÊU · Danh từ |
| 知識ちしき | kiến thức, tri thứcHán Việt: TRI THỨC · Danh từ |
| 同士どうし | bạn, đồng bọn; những người cùng ~ với nhauHán Việt: ĐỒNG SĨ · Danh từ |
| 年代ねんだい | niên đại, thời đại, thế hệHán Việt: NIÊN ĐẠI · Danh từ |
| 挑戦ちょうせん | thử thách, thách thứcHán Việt: KHIÊU CHIẾN · Danh từ |
| 文ぶん | câu, câu văn; vănHán Việt: VĂN · Danh từ |
| 平均へいきん | trung bình, bình quân; cân bằngHán Việt: BÌNH QUÂN · Danh từ |
| 余裕よゆう | dư dả, thong thả, dư thừaHán Việt: DƯ DỤ · Danh từ |
| ごめんなさい | xin lỗiThán từ |
| ボール | quả bóng; cái bát, tôDanh từ |
| 対たい | đôi, cặp; đối, với (tỉ số)Hán Việt: ĐỐI · Danh từ |
| 対つい | cặp, đôi, bộHán Việt: ĐỐI · Danh từ |
| 患者かんじゃ | bệnh nhânHán Việt: HOẠN GIẢ · Danh từ |
| 支配しはい | thống trị, chi phối, quản lýHán Việt: CHI PHỐI · Danh từ |
| 実験じっけん | thí nghiệm, thực nghiệmHán Việt: THỰC NGHIỆM · Danh từ |
| 不思議ふしぎ | kỳ lạ, khó hiểuHán Việt: BẤT TƯ NGHỊ · Tính từ な · bảng chia |
| 土地とち | đất đai, mảnh đấtHán Việt: THỔ ĐỊA · Danh từ |
| 中央ちゅうおう | trung tâm, trung ươngHán Việt: TRUNG ƯƠNG · Danh từ |
| アルバム | an-bum, tập ảnhDanh từ |
| 保存ほぞん | bảo tồn, bảo quản; lưu (dữ liệu)Hán Việt: BẢO TỒN · Danh từ |
| 優勝ゆうしょう | vô địch, chiến thắng chung cuộcHán Việt: ƯU THẮNG · Danh từ |
| 悪あく | cái ác, điều xấuHán Việt: ÁC · Danh từ |
| いつか | lúc nào đó, một ngày nào đóDanh từ |
| 対するたいする | đối với, đối diện; chống lạiHán Việt: ĐỐI · Động từ nhóm 3 · bảng chia |
| 博士はかせ | tiến sĩ; nhà bác họcDanh từ |