Từ vựng JLPT N3 – Bài 17
40 từ (641–680 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| だが | nhưng, tuy nhiênLiên từ |
| ノー | khôngThán từ |
| 別れわかれ | sự chia tay, ly biệtDanh từ |
| 否定ひてい | phủ định, phủ nhậnHán Việt: PHỦ ĐỊNH · Danh từ |
| 共通きょうつう | chung, điểm chungHán Việt: CỘNG THÔNG · Danh từ |
| 具体ぐたい | cụ thểHán Việt: CỤ THỂ · Danh từ |
| 感動かんどう | sự cảm độngHán Việt: CẢM ĐỘNG · Danh từ |
| 憲法けんぽう | hiến phápHán Việt: HIẾN PHÁP · Danh từ |
| 骨ほね | xươngDanh từ |
| 炎ほのお | ngọn lửaDanh từ |
| 涙なみだ | nước mắtDanh từ |
| ワイン | rượu vangDanh từ |
| 汗あせ | mồ hôiDanh từ |
| 案あん | đề án, phương án, ý tưởngHán Việt: ÁN · Danh từ |
| 命令めいれい | mệnh lệnh, ra lệnhHán Việt: MỆNH LỆNH · Danh từ |
| 一生いっしょう | cả đời, suốt đờiHán Việt: NHẤT SINH · Danh từ |
| 違反いはん | sự vi phạmHán Việt: VI PHẢN · Danh từ |
| 上司じょうし | cấp trênHán Việt: THƯỢNG TY · Danh từ |
| 共同きょうどう | sự cộng tác, chung, cùng nhauHán Việt: CỘNG ĐỒNG · Danh từ |
| 理想りそう | lý tưởngHán Việt: LÝ TƯỞNG · Danh từ |
| 体重たいじゅう | cân nặng, trọng lượng cơ thểHán Việt: THỂ TRỌNG · Danh từ |
| 食品しょくひん | thực phẩmHán Việt: THỰC PHẨM · Danh từ |
| 袋ふくろ | túi, baoDanh từ |
| 床ゆか | sàn nhàDanh từ |
| 怒りいかり | cơn giận, sự giận dữDanh từ |
| オフィス | văn phòngDanh từ |
| カー | xe hơiDanh từ |
| クリスマス | Giáng sinhDanh từ |
| どうしても | bằng mọi giá, dù thế nào cũng; dù cố mấy cũng (không)Phó từ |
| 輪わ | vòng, vòng tròn, cái vòngDanh từ |
| 単純たんじゅん | đơn giản, đơn thuầnHán Việt: ĐƠN THUẦN · Danh từ |
| 関心かんしん | sự quan tâm, mối quan tâmHán Việt: QUAN TÂM · Danh từ |
| 金融きんゆう | tài chính, tiền tệHán Việt: KIM DUNG · Danh từ |
| 独立どくりつ | độc lậpHán Việt: ĐỘC LẬP · Danh từ |
| 困難こんなん | khó khăn, gian nanHán Việt: KHỐN NAN · Tính từ な · bảng chia |
| それとも | hay là, hoặc làLiên từ |
| 後悔こうかい | hối hận, ân hậnHán Việt: HẬU HỐI · Danh từ |
| 保証ほしょう | bảo đảm, bảo hànhHán Việt: BẢO CHỨNG · Danh từ |
| 役割やくわり | vai trò, nhiệm vụ, sự phân côngDanh từ |
| 作家さっか | nhà văn, tác giảHán Việt: TÁC GIA · Danh từ |