Từ vựng JLPT N3 – Bài 26
40 từ (1001–1040 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 稼ぐかせぐ | kiếm (tiền), làm ra tiềnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| デモ | biểu tình; bản chạy thử, bản trình diễnDanh từ |
| パイロット | phi côngDanh từ |
| 癖くせ | thói quen, tậtDanh từ |
| 不幸ふこう | bất hạnh; tang sựHán Việt: BẤT HẠNH · Tính từ な · bảng chia |
| 深刻しんこく | nghiêm trọng, trầm trọngHán Việt: THÂM KHẮC · Tính từ な · bảng chia |
| 哲学てつがく | triết họcHán Việt: TRIẾT HỌC · Danh từ |
| 豪華ごうか | sang trọng, xa hoaHán Việt: HÀO HOA · Danh từ |
| 通勤つうきん | đi làm (hằng ngày)Hán Việt: THÔNG CẦN · Danh từ |
| 容易ようい | dễ dàng, đơn giảnHán Việt: DUNG DỊ · Tính từ な · bảng chia |
| 豊かゆたか | phong phú, dồi dào, giàu cóTính từ な · bảng chia |
| 孫まご | cháu (của ông bà)Danh từ |
| スタンド | khán đài; giá đỡ; đèn bànDanh từ |
| キャンプ | cắm trại, trạiDanh từ |
| 付けるつける | gắn, đính; bật (đèn); thêm vàoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 片付けかたづけ | dọn dẹp, thu dọn; giải quyết xongDanh từ |
| 外出がいしゅつ | sự ra ngoài, đi ra ngoàiHán Việt: NGOẠI XUẤT · Danh từ |
| 成績せいせき | thành tích, kết quả học tậpHán Việt: THÀNH TÍCH · Danh từ |
| 首都しゅと | thủ đôHán Việt: THỦ ĐÔ · Danh từ |
| 楽器がっき | nhạc cụHán Việt: NHẠC KHÍ · Danh từ |
| 徐々にじょじょに | dần dần, từ từHán Việt: TỪ TỪ · Phó từ |
| 風景ふうけい | phong cảnhHán Việt: PHONG CẢNH · Danh từ |
| 帰宅きたく | sự về nhàHán Việt: QUY TRẠCH · Danh từ |
| 除くのぞく | loại trừ, trừ ra, loại bỏĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 郵便ゆうびん | bưu điện, bưu chính, thư từHán Việt: BƯU TIỆN · Danh từ |
| 拘束こうそく | trói buộc, ràng buộc, giam giữHán Việt: CÂU THÚC · Danh từ |
| たっぷり | đầy, nhiều, dư dảPhó từ |
| ところで | nhân tiện, à nàyLiên từ |
| 根ね | rễ cây, gốc rễDanh từ |
| 実にじつに | thực sự, quả thậtHán Việt: THỰC · Phó từ |
| 知事ちじ | tỉnh trưởng, thống đốcHán Việt: TRI SỰ · Danh từ |
| 単語たんご | từ, từ vựngHán Việt: ĐƠN NGỮ · Danh từ |
| 実力じつりょく | thực lực, năng lực thực sựHán Việt: THỰC LỰC · Danh từ |
| 機構きこう | cơ cấu, tổ chức, bộ máyHán Việt: CƠ CẤU · Danh từ |
| 汚染おせん | sự ô nhiễmHán Việt: Ô NHIỄM · Danh từ |
| タオル | khăn tắm, khăn lauDanh từ |
| 過ごすすごす | trải qua, sống, dành (thời gian)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 加減かげん | sự điều chỉnh, mức độ; tình trạng (sức khỏe)Hán Việt: GIA GIẢM · Danh từ |
| 防ぐふせぐ | phòng chống, ngăn chặn, phòng ngừaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 時刻じこく | thời khắc, giờHán Việt: THỜI KHẮC · Danh từ |