Từ vựng JLPT N3 – Bài 36
40 từ (1401–1440 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 急にきゅうに | đột nhiên, bỗng nhiênPhó từ |
| 大部分だいぶぶん | phần lớn, đại bộ phậnHán Việt: ĐẠI BỘ PHẬN · Danh từ |
| 日中にっちゅう | ban ngàyHán Việt: NHẬT TRUNG · Danh từ |
| 男の人おとこのひと | người đàn ôngDanh từ |
| 違いないちがいない | chắc chắn, không saiCụm từ |
| 積極的せっきょくてき | tích cựcHán Việt: TÍCH CỰC ĐÍCH · Số đếm |
| 奨学金しょうがくきん | học bổngHán Việt: TƯỞNG HỌC KIM · Số đếm |
| お目に掛かるおめにかかる | (khiêm nhường ngữ của 会う) gặpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| しまった | chết thật!, hỏng rồi!Cụm từ |
| いけない | không được, không tốtCụm từ |
| いただきます | xin phép ăn ạ (câu nói trước bữa ăn)Cụm từ |
| いつでも | bất cứ lúc nào, lúc nào cũngCụm từ |
| いつまでも | mãi mãi, đến bao giờ cũngCụm từ |
| うがい | sự súc miệng, súc họngCụm từ |
| かもしれない | có lẽ, không biết chừngCụm từ |
| もしかすると | có lẽ, không chừng, biết đâuPhó từ |
| わがまま | ích kỷ, ương bướng, tùy tiệnCụm từ |
| ことによると | không chừng, tùy tình hình mà có thểPhó từ |
| そのうち | chẳng bao lâu nữa, sớm muộn gìCụm từ |
| できれば | nếu có thểCụm từ |
| どうぞよろしく | rất mong được giúp đỡ, rất hân hạnhCụm từ |
| どこか | đâu đó, nơi nào đóĐại từ |
| とんでもない | không thể tưởng tượng nổi, quá đáng; không dám đâuCụm từ |
| なにも | không gì cả, chẳng có gìPhó từ |
| 霧きり | sương mùDanh từ |
| 組むくむ | lắp ráp; bắt chéo (tay, chân); kết hợpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 家具かぐ | đồ nội thất, đồ đạc trong nhàHán Việt: GIA CỤ · Danh từ |
| 急速きゅうそく | nhanh chóng, cấp tốcHán Việt: CẤP TỐC · Danh từ |
| 道徳どうとく | đạo đứcHán Việt: ĐẠO ĐỨC · Danh từ |
| 善ぜん | điều thiện, cái tốtHán Việt: THIỆN · Danh từ |
| 迷うまよう | lạc đường; phân vân, do dựĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 鎖くさり | dây xíchDanh từ |
| 厄介やっかい | phiền phức, rắc rối; sự chăm sócHán Việt: ÁCH GIỚI · Tính từ な · bảng chia |
| がっかり | thất vọng, chán nảnPhó từ |
| マーケット | chợ, thị trườngDanh từ |
| 泡あわ | bong bóng, bọtDanh từ |
| 唯ただ | chỉ, duy chỉPhó từ |
| 唯たった | chỉ, vỏn vẹnPhó từ |
| 支えるささえる | chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 家賃やちん | tiền thuê nhàHán Việt: GIA NHẪM · Danh từ |