Từ vựng JLPT N3 – Bài 37
40 từ (1441–1480 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 航海こうかい | hàng hải, chuyến đi biểnHán Việt: HÀNG HẢI · Danh từ |
| 会合かいごう | cuộc họp, cuộc gặp mặtHán Việt: HỘI HỢP · Danh từ |
| 要するにようするに | tóm lại, nói tóm lạiPhó từ |
| 奪ううばう | cướp, đoạt, tước đoạtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 禁煙きんえん | cấm hút thuốcHán Việt: CẤM YÊN · Danh từ |
| 渋滞じゅうたい | tắc nghẽn (giao thông), ùn tắcHán Việt: SÁP TRỆ · Danh từ |
| しばしば | thường xuyên, nhiều lầnPhó từ |
| たまらない | không chịu nổi; vô cùng, hết sứcTính từ い · bảng chia |
| 遂についに | cuối cùng, rốt cuộcPhó từ |
| 前進ぜんしん | tiến lên, tiến tớiHán Việt: TIỀN TIẾN · Danh từ |
| 拍手はくしゅ | vỗ tayHán Việt: PHÁCH THỦ · Danh từ |
| 湾わん | vịnhHán Việt: LOAN · Danh từ |
| 悪口わるくち | nói xấu, lời nói xấuDanh từ |
| 視覚しかく | thị giácHán Việt: THỊ GIÁC · Danh từ |
| 審判しんぱん | trọng tài; phán xétHán Việt: THẨM PHÁN · Danh từ |
| 前者ぜんしゃ | cái trước, người trước (đã nêu)Hán Việt: TIỀN GIẢ · Danh từ |
| 祝いいわい | lễ mừng, sự chúc mừng; quà mừngDanh từ |
| 四季しき | bốn mùaHán Việt: TỨ QUÝ · Danh từ |
| スケート | trượt băng; giày trượt băngDanh từ |
| 追うおう | đuổi theo, theo đuổiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 高めるたかめる | nâng cao, đề caoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 受け取るうけとる | nhận, tiếp nhậnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 有能ゆうのう | có năng lực, tài giỏiHán Việt: HỮU NĂNG · Danh từ |
| 欠点けってん | khuyết điểm, nhược điểmHán Việt: KHIẾM ĐIỂM · Danh từ |
| 国語こくご | quốc ngữ, môn tiếng NhậtHán Việt: QUỐC NGỮ · Danh từ |
| 好むこのむ | thích, ưa chuộngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 欠陥けっかん | khuyết điểm, lỗi, khuyết tậtHán Việt: KHIẾM HÃM · Danh từ |
| ほっと | thở phào nhẹ nhõmPhó từ |
| 外すはずす | tháo ra, cởi ra; rời (chỗ ngồi)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 気付くきづく | nhận ra, để ý thấyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 諦めるあきらめる | từ bỏ, bỏ cuộcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 停電ていでん | mất điện, cúp điệnHán Việt: ĐÌNH ĐIỆN · Danh từ |
| 東洋とうよう | phương ĐôngHán Việt: ĐÔNG DƯƠNG · Danh từ |
| 酢す | giấmDanh từ |
| 直ちにただちに | ngay lập tức, tức thìPhó từ |
| 指すさす | chỉ, chỉ vào, trỏĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 名刺めいし | danh thiếpHán Việt: DANH THÍCH · Danh từ |
| 平等びょうどう | bình đẳngHán Việt: BÌNH ĐẲNG · Tính từ な · bảng chia |
| 日光にっこう | ánh nắng mặt trờiHán Việt: NHẬT QUANG · Danh từ |
| 補償ほしょう | bồi thườngHán Việt: BỔ THƯỜNG · Danh từ |