Từ vựng JLPT N3 – Bài 45
40 từ (1761–1800 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 衆しゅう | quần chúng, đám đôngHán Việt: CHÚNG · Danh từ |
| 故人こじん | người đã khuất, cố nhânHán Việt: CỐ NHÂN · Danh từ |
| 閉じるとじる | đóng, nhắm (mắt), gập (sách)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| ソファー | ghế sofaDanh từ |
| 一帯いったい | cả một vùng, toàn khu vựcHán Việt: NHẤT ĐỚI · Danh từ |
| 勘定かんじょう | sự tính toán; sự thanh toán (hóa đơn)Hán Việt: KHÁM ĐỊNH · Danh từ |
| 食卓しょくたく | bàn ănHán Việt: THỰC TRÁC · Danh từ |
| 掴むつかむ | nắm, tóm, chộp lấyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~敗はい | ~ trận thua (đếm số trận thua)Hán Việt: BẠI · Tiền tố / hậu tố |
| 暮れくれ | cuối năm; lúc chiều tốiDanh từ |
| 外れるはずれる | bị tuột ra, rời ra; trượt, không trúngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 含めるふくめる | bao gồm, gộp vào (cái gì)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 積むつむ | chất đống, xếp chồng; tích lũyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 見送りみおくり | tiễn đưa, đưa tiễnDanh từ |
| 歓声かんせい | tiếng reo hò, hò reoHán Việt: HOAN THANH · Danh từ |
| 向くむく | hướng về, quay về phía; thích hợpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 熱帯ねったい | nhiệt đớiHán Việt: NHIỆT ĐỚI · Danh từ |
| 動詞どうし | động từHán Việt: ĐỘNG TỪ · Danh từ |
| ジーンズ | quần bò, quần jeanDanh từ |
| 遭うあう | gặp (chuyện không hay), gặp phảiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 従兄弟いとこ | anh em họ (nam)Danh từ |
| 攻めるせめる | tấn công, công kíchĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 覚めるさめる | tỉnh giấc, thức dậy; tỉnh ngộĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 混ぜるまぜる | trộn, khuấyĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 恐れるおそれる | sợ, lo sợĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 飼うかう | nuôi (động vật)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 狂うくるう | phát điên; trục trặc, sai lệchĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ヨット | thuyền buồm, du thuyềnDanh từ |
| それと | và, với lạiLiên từ |
| 劣るおとる | kém hơn, thua kémĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 老いおい | sự già, tuổi giàDanh từ |
| 技師ぎし | kỹ sư, kỹ thuật viênHán Việt: KỸ SƯ · Danh từ |
| 燃やすもやす | đốt (cái gì)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 勧めるすすめる | khuyên, mời, gợi ýĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 虫歯むしば | răng sâu, sâu răngDanh từ |
| ぐっすり | (ngủ) say, ngon giấcPhó từ |
| バイオリン | đàn vi-ô-lôngDanh từ |
| 埃ほこり | bụiDanh từ |
| 粗あら | khuyết điểm, nhược điểmPhó từ |
| 合図あいず | dấu hiệu, ra hiệuDanh từ |