Từ vựng JLPT N3 – Bài 46
40 từ (1801–1840 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 休息きゅうそく | sự nghỉ ngơiHán Việt: HƯU TỨC · Danh từ |
| 生年月日せいねんがっぴ | ngày tháng năm sinhHán Việt: SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT · Danh từ |
| 雇うやとう | thuê (người), tuyển dụngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 渦うず | xoáy nước, vòng xoáyDanh từ |
| 揃うそろう | đủ, tề tựu; đồng đềuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 応じるおうじる | đáp ứng, ứng với, đáp lạiHán Việt: ỨNG · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 器官きかん | cơ quan (trong cơ thể)Hán Việt: KHÍ QUAN · Danh từ |
| 穀物こくもつ | ngũ cốcHán Việt: CỐC VẬT · Danh từ |
| 賞品しょうひん | phần thưởng, giải thưởng (hiện vật)Hán Việt: THƯỞNG PHẨM · Danh từ |
| 塵ごみ | rácDanh từ |
| 名詞めいし | danh từHán Việt: DANH TỪ · Danh từ |
| 書物しょもつ | sách vởHán Việt: THƯ VẬT · Danh từ |
| 堅いかたい | cứng, chắc; nghiêm túc, cứng nhắcTính từ い · bảng chia |
| 予期よき | dự kiến, trông đợi, lường trướcHán Việt: DỰ KỲ · Danh từ |
| 意地悪いじわる | xấu tính, hay chơi khămDanh từ |
| 裏切るうらぎる | phản bộiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 散るちる | rơi, rụng (hoa, lá); tản mátĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 荒廃こうはい | hoang phế, đổ nát, hoang tànHán Việt: HOANG PHẾ · Danh từ |
| 居眠りいねむり | sự ngủ gậtDanh từ |
| 覗くのぞく | nhìn trộm, ghé nhìnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 溜まるたまる | (cái gì) đọng lại, tích tụ, dồn lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 次ぐつぐ | tiếp theo, đứng sau, xếp thứ hai sauĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 用心ようじん | cẩn thận, đề phòngHán Việt: DỤNG TÂM · Danh từ |
| 湿気しっけ | hơi ẩm, độ ẩmHán Việt: THẤP KHÍ · Danh từ |
| 譲るゆずる | nhường, chuyển nhượng; nhượng bộĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 鳴らすならす | làm kêu, bấm (chuông), rung (chuông)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| ざっと | đại khái, sơ qua, qua loaPhó từ |
| 作法さほう | phép tắc, lễ nghi, cách cư xửHán Việt: TÁC PHÁP · Danh từ |
| 継ぐつぐ | kế thừa, nối nghiệpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 騙すだます | lừa, lừa gạtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ピクニック | chuyến dã ngoại, đi chơi ngoài trờiDanh từ |
| ぶつかる | va, đụng phải; xung độtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 下るくだる | xuống, đi xuốngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 泳ぎおよぎ | sự bơi lộiDanh từ |
| 或ある | (một ...) nào đóLiên thể từ |
| 不通ふつう | (giao thông, liên lạc) bị gián đoạn, tê liệtHán Việt: BẤT THÔNG · Danh từ |
| 禅ぜん | thiềnHán Việt: THIỀN · Danh từ |
| 話し合うはなしあう | bàn bạc, thảo luận với nhauĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 広めるひろめる | truyền bá, phổ biến, mở rộngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 収めるおさめる | thu được, đạt được; cất vàoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |