Từ vựng JLPT N3 – Bài 47
40 từ (1841–1880 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 黒板こくばん | bảng đenHán Việt: HẮC BẢN · Danh từ |
| 溶けるとける | tan chảy, hòa tanĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 溺れるおぼれる | chết đuối; đắm chìm (vào)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| ハンサム | đẹp traiDanh từ |
| 着けるつける | mặc, đeo; đỗ (xe, tàu) sát vàoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 決行けっこう | quyết tâm thực hiện, tiến hànhHán Việt: QUYẾT HÀNH · Danh từ |
| 直にじかに | trực tiếpPhó từ |
| 立ち上がるたちあがる | đứng dậy, đứng lênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 測るはかる | đo (chiều dài, độ sâu, nhiệt độ)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 隠れるかくれる | ẩn nấp, trốn, bị che khuấtĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| ハイキング | đi bộ dã ngoạiDanh từ |
| 揃えるそろえる | sắp xếp gọn, làm cho đều; chuẩn bị đủĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 蹴るける | đá (bằng chân)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 伝言でんごん | lời nhắnHán Việt: TRUYỀN NGÔN · Danh từ |
| 酔うよう | say (rượu); say (tàu xe)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 就くつく | nhậm (chức), vào (chỗ, nghề)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 鼠ねずみ | con chuộtDanh từ |
| 巻くまく | cuộn, quấnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 至急しきゅう | khẩn cấp, gấp rútHán Việt: CHÍ CẤP · Danh từ |
| 臨むのぞむ | đối diện, nhìn ra; tham dự, đương đầuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 粗末そまつ | sơ sài, đạm bạc; cẩu thả, phung phíHán Việt: THÔ MẠT · Danh từ |
| ぶつける | ném trúng, đâm vào, va (cái gì)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 突くつく | chọc, đâm, thọc; chống (gậy)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 万一まんいち | vạn nhất, lỡ như, nếu chẳng mayHán Việt: VẠN NHẤT · Phó từ |
| 転校てんこう | chuyển trườngHán Việt: CHUYỂN HIỆU · Danh từ |
| 預けるあずける | gửi, gửi gắm, ký gửiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 逆らうさからう | chống lại, làm trái, cãi lờiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 胡椒こしょう | hạt tiêuHán Việt: HỒ TIÊU · Danh từ |
| 済ませるすませる | làm xong, hoàn thành; giải quyếtĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 飛び出すとびだす | lao ra, chạy vụt ra, bay raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 寄せるよせる | dồn lại, gom lại; tiến sát; gửi (thư, ý kiến)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 契機けいき | cơ hội, thời cơ, bước ngoặtHán Việt: KHẾ CƠ · Danh từ |
| 膳ぜん | mâm, khay; bữa ăn; đôi (đũa)Hán Việt: THIỆN · Danh từ |
| 深めるふかめる | làm sâu sắc thêm, đào sâuĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 解けるとける | (dây) tuột ra, được cởi; được giải đápĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 前もってまえもって | trước, sẵn từ trướcPhó từ |
| 平らたいら | bằng phẳngDanh từ |
| 活気かっき | sức sống, sinh khí, sôi nổiHán Việt: HOẠT KHÍ · Danh từ |
| 明かりあかり | ánh sáng, ánh đènDanh từ |
| 建つたつ | (nhà cửa) được xây, mọc lênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |