Từ vựng JLPT N3 – Bài 48
40 từ (1881–1920 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 替えるかえる | đổi, thay (cái mới)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| すれ違うすれちがう | đi lướt qua nhau, lướt quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 賭けるかける | đánh cược, cá cược; đánh đổi (tính mạng)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 霜しも | sương giáDanh từ |
| 命じるめいじる | ra lệnh; bổ nhiệmHán Việt: MỆNH · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 依然いぜん | vẫn, vẫn như cũHán Việt: Y NHIÊN · Phó từ |
| 精算せいさん | thanh toán, tính toán lại (tiền)Hán Việt: TINH TOÁN · Danh từ |
| 腐るくさる | thối, hỏng, ôi thiuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| お喋りおしゃべり | sự tán gẫu, nói chuyện phiếm; người lắm mồmDanh từ |
| 載るのる | được đăng (báo); được đặt lênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| あいにく | thật không may, tiếc làPhó từ |
| 両替りょうがえ | đổi tiềnDanh từ |
| 拭くふく | lau, chùiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 享受きょうじゅ | hưởng thụ, được hưởngHán Việt: HƯỞNG THỤ · Danh từ |
| 冷やすひやす | làm lạnh, ướp lạnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 黙るだまる | im lặng, nínĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| かゆい | ngứaTính từ い · bảng chia |
| 繋げるつなげる | nối, kết nốiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| チャイム | chuông báo (cửa, trường học)Danh từ |
| 所為せい | lỗi, tại, do (nguyên nhân xấu)Danh từ |
| 語句ごく | từ ngữ, cụm từHán Việt: NGỮ CÚ · Danh từ |
| 行儀ぎょうぎ | cách cư xử, phép lịch sựHán Việt: HÀNH NGHI · Danh từ |
| 採集さいしゅう | sưu tầm, thu thậpHán Việt: THÁI TẬP · Danh từ |
| 温めるあたためる | hâm nóng, làm ấmĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 現すあらわす | xuất hiện, lộ raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 持ち上げるもちあげる | nâng lên, nhấc lên; tâng bốcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 流行るはやる | thịnh hành, đang mốt; (bệnh) lan trànĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 悲しむかなしむ | đau buồn, thương tiếcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 居間いま | phòng khách, phòng sinh hoạt chungDanh từ |
| 寧ろむしろ | ngược lại, thà... còn hơnPhó từ |
| 大人しいおとなしい | ngoan ngoãn, hiền lành, trầm lặngTính từ い · bảng chia |
| 要点ようてん | điểm chính, ý chínhHán Việt: YẾU ĐIỂM · Danh từ |
| 散らすちらす | làm tản ra, rải, phân tánĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 囲むかこむ | vây quanh, bao quanhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 刺さるささる | bị đâm, cắm vào, mắc vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ラケット | vợt (tennis, cầu lông)Danh từ |
| 説くとく | giải thích, thuyết giảng, chủ trươngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 汚すよごす | làm bẩn, làm ô nhiễmĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 昇るのぼる | (mặt trời) mọc, bay lên; thăng tiếnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 酸性さんせい | tính axitHán Việt: TOAN TÍNH · Danh từ |