Từ vựng JLPT N3 – Bài 5
40 từ (161–200 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 品ひん | hàng hóa; phẩm cách, sự thanh lịchHán Việt: PHẨM · Danh từ |
| 主義しゅぎ | chủ nghĩa, nguyên tắcHán Việt: CHỦ NGHĨA · Danh từ |
| 量りょう | lượng, số lượngHán Việt: LƯỢNG · Danh từ |
| 程度ていど | mức độ, trình độHán Việt: TRÌNH ĐỘ · Danh từ |
| 逆ぎゃく | ngược, trái ngượcHán Việt: NGHỊCH · Danh từ |
| 責任せきにん | trách nhiệmHán Việt: TRÁCH NHIỆM · Danh từ |
| 生まれうまれ | sự ra đời, nơi sinhDanh từ |
| 契約けいやく | hợp đồng, khế ướcHán Việt: KHẾ ƯỚC · Danh từ |
| 組くみ | nhóm, tổ, lớp; bộDanh từ |
| 変更へんこう | thay đổi, sửa đổiHán Việt: BIẾN CANH · Danh từ |
| 代表だいひょう | đại diện, đại biểuHán Việt: ĐẠI BIỂU · Danh từ |
| 話題わだい | chủ đề, đề tài (câu chuyện)Hán Việt: THOẠI ĐỀ · Danh từ |
| 酒さけ | rượu, rượu sakeDanh từ |
| 敵てき | kẻ thù, địch thủHán Việt: ĐỊCH · Danh từ |
| メンバー | thành viênDanh từ |
| プロ | chuyên nghiệp, dân chuyênDanh từ |
| 運転うんてん | sự lái xe; sự vận hànhHán Việt: VẬN CHUYỂN · Danh từ |
| 非常ひじょう | khẩn cấp; cực kỳ, bất thườngHán Việt: PHI THƯỜNG · Tính từ な · bảng chia |
| 年間ねんかん | trong năm, (thời gian) một nămHán Việt: NIÊN GIAN · Danh từ |
| 面めん | mặt, bề mặt; mặt nạ; phương diệnHán Việt: DIỆN · Danh từ |
| 小しょう | nhỏ, béHán Việt: TIỂU · Danh từ |
| 選挙せんきょ | bầu cửHán Việt: TUYỂN CỬ · Danh từ |
| 対象たいしょう | đối tượngHán Việt: ĐỐI TƯỢNG · Danh từ |
| 商品しょうひん | hàng hóa, sản phẩmHán Việt: THƯƠNG PHẨM · Danh từ |
| 試しためし | sự thử, thử nghiệmDanh từ |
| 被害ひがい | thiệt hại, bị hạiHán Việt: BỊ HẠI · Danh từ |
| 間違いまちがい | lỗi, sai lầmDanh từ |
| 報告ほうこく | báo cáoHán Việt: BÁO CÁO · Danh từ |
| 記録きろく | sự ghi chép, kỷ lụcHán Việt: KÝ LỤC · Danh từ |
| 移動いどう | sự di chuyển, sự di độngHán Việt: DI ĐỘNG · Danh từ |
| 流れながれ | dòng chảy, dòngDanh từ |
| 表示ひょうじ | hiển thị, biểu thịHán Việt: BIỂU THỊ · Danh từ |
| 能力のうりょく | năng lựcHán Việt: NĂNG LỰC · Danh từ |
| 誕生たんじょう | ra đời, sinh raHán Việt: ĐẢN SINH · Danh từ |
| 全体ぜんたい | toàn thể, toàn bộHán Việt: TOÀN THỂ · Danh từ |
| 文字もじ | chữ, chữ viết, văn tựHán Việt: VĂN TỰ · Danh từ |
| 文字もんじ | chữ, chữ viết, văn tựHán Việt: VĂN TỰ · Danh từ |
| 秒びょう | giây (thời gian)Hán Việt: MIỂU · Danh từ |
| 訳やく | bản dịch, sự dịchHán Việt: DỊCH · Danh từ |
| なお | vẫn còn; hơn nữa, ngoài raLiên từ |