Từ vựng JLPT N3 – Bài 50
40 từ (1961–2000 / 2140) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 凍るこおる | đóng băng, đông cứngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 映すうつす | chiếu (phim), phản chiếu (bóng)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 写るうつる | (ảnh) được chụp, hiện lên (trong ảnh)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 丘陵きゅうりょう | đồi, gò đồiHán Việt: KHÂU LĂNG · Danh từ |
| 断つたつ | cắt đứt, cắt đứt quan hệ; từ bỏĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 預かるあずかる | giữ hộ, trông giữĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 童謡どうよう | đồng dao, bài hát thiếu nhiHán Việt: ĐỒNG DAO · Danh từ |
| 炊くたく | nấu (cơm), thổi (cơm)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 言わばいわば | có thể nói là, nói cách khácPhó từ |
| 慌てるあわてる | cuống quýt, hoảng hốtĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 偶たま | thỉnh thoảng, hiếm khiDanh từ |
| 従姉妹いとこ | chị em họ (nữ)Danh từ |
| 気に入るきにいる | thích, vừa ýĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 煮るにる | nấu, ninh, luộcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 便りたより | tin tức, thư từDanh từ |
| 退くどく | tránh ra, lùi raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 転ぶころぶ | ngã, téĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 計器けいき | đồng hồ đo, dụng cụ đoHán Việt: KẾ KHÍ · Danh từ |
| 特長とくちょう | ưu điểm, điểm mạnhHán Việt: ĐẶC TRƯỜNG · Danh từ |
| 駆けるかける | chạyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 教わるおそわる | được dạy, học (từ ai)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 論じるろんじる | bàn luận, tranh luậnHán Việt: LUẬN · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 不平ふへい | bất bình, phàn nànHán Việt: BẤT BÌNH · Danh từ |
| ずれる | lệch, chệch; lạc đềĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 吠えるほえる | sủa, gầm, húĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 昨さく | (năm) trước, hôm quaHán Việt: TẠC · Tiền tố / hậu tố |
| 横切るよこぎる | cắt ngang, băng quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 重体じゅうたい | bệnh nặng, nguy kịchHán Việt: TRỌNG THỂ · Danh từ |
| 姓名せいめい | họ tênHán Việt: TÍNH DANH · Danh từ |
| 訳すやくす | dịch (ngôn ngữ)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 揚げるあげる | rán, chiên; kéo lênĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 非行ひこう | hành vi sai trái (của thanh thiếu niên)Hán Việt: PHI HÀNH · Danh từ |
| 嗅ぐかぐ | ngửiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 地平線ちへいせん | đường chân trờiHán Việt: ĐỊA BÌNH TUYẾN · Danh từ |
| 蒸し暑いむしあつい | nóng ẩm, oi bứcTính từ い · bảng chia |
| 女史じょし | bà, quý bà (kính xưng phụ nữ)Hán Việt: NỮ SỬ · Danh từ |
| 通り過ぎるとおりすぎる | đi qua, đi ngang quaĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 延びるのびる | bị kéo dài, bị hoãn lạiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 椀わん | bát, chén (gỗ)Hán Việt: OẢN · Danh từ |
| 討つうつ | đánh, tấn công; báo thùĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |