Từ vựng JLPT N4 – Bài 11
40 từ (401–440 / 668) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 昼間ひるま | ban ngàyDanh từ |
| 文学ぶんがく | văn họcHán Việt: VĂN HỌC · Danh từ |
| 喜ぶよろこぶ | vui mừng, hân hoanĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| テキスト | giáo trình, sách giáo khoa; văn bảnDanh từ |
| ~にくい | khó ~ (khó làm gì)Tiền tố / hậu tố |
| 水道すいどう | nước máy, đường ống nướcHán Việt: THỦY ĐẠO · Danh từ |
| 校長こうちょう | hiệu trưởngHán Việt: HIỆU TRƯỞNG · Danh từ |
| 遠慮えんりょする | ngại, khách sáo; từ chối khéoHán Việt: VIỄN LỰ · Danh từ |
| いただく頂く | (khiêm nhường) nhận; ăn, uốngĐộng từ nhóm 1 |
| サラダ | sa lát, rau trộnDanh từ |
| 通うかよう | đi lại, đi về (đi học, đi làm)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 比べるくらべる | so sánhĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 発音はつおん | phát âmHán Việt: PHÁT ÂM · Danh từ |
| なるべく | cố gắng, nếu có thểPhó từ |
| 泣くなく | khócĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 砂すな | cátDanh từ |
| 頑張るがんばる | cố gắng, nỗ lựcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 随分ずいぶん | khá là, rấtHán Việt: TÙY PHẬN · Phó từ |
| 一生懸命いっしょうけんめい | hết sức, chăm chỉHán Việt: NHẤT SINH HUYỀN MỆNH · Danh từ |
| 迎えるむかえる | đón, chào đónĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| お礼おれい | lời cảm ơn; quà cảm ơnDanh từ |
| 怒るおこる | nổi giận, tức giận; mắngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 公務員こうむいん | công chức, viên chức nhà nướcHán Việt: CÔNG VỤ VIÊN · Danh từ |
| 打つうつ | đánh, đậpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 貿易ぼうえき | mậu dịch, thương mạiHán Việt: MẬU DỊCH · Danh từ |
| 育てるそだてる | nuôi dưỡng, nuôi nấngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 西洋せいよう | phương TâyHán Việt: TÂY DƯƠNG · Danh từ |
| 祖父そふ | ôngHán Việt: TỔ PHỤ · Danh từ |
| 棚たな | giá, kệDanh từ |
| 講義こうぎ | bài giảng (đại học)Hán Việt: GIẢNG NGHĨA · Danh từ |
| 枝えだ | cành câyDanh từ |
| できるだけ | cố gắng hết mức có thểPhó từ |
| 世話せわする | chăm sóc, giúp đỡHán Việt: THẾ THOẠI · Danh từ |
| 熱心ねっしん | nhiệt tìnhHán Việt: NHIỆT TÂM · Tính từ な · bảng chia |
| 立てるたてる | dựng (cái gì) lên; lập (kế hoạch)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| ガソリン | xăngDanh từ |
| レジ | quầy thu ngânDanh từ |
| 景色けしき | phong cảnh, cảnh sắcHán Việt: CẢNH SẮC · Danh từ |
| 踊るおどる | nhảy, múaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 味噌みそ | tương misoHán Việt: VỊ TĂNG · Danh từ |