Từ vựng JLPT N4 – Bài 7
40 từ (241–280 / 668) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 約束やくそく | lời hứa, hẹn, cuộc hẹnHán Việt: ƯỚC THÚC · Danh từ |
| 草くさ | cỏDanh từ |
| 変えるかえる | thay đổi (cái gì)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 合うあう | hợp, vừa; khớp, đúngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 以内いない | trong vòng, không quáHán Việt: DĨ NỘI · Danh từ |
| 久しぶりひさしぶり | lâu ngày, lâu rồi mới gặpDanh từ |
| はっきり | rõ ràngPhó từ |
| ~員~いん | nhân viên ~, thành viên ~Hán Việt: VIÊN · Tiền tố / hậu tố |
| 近所きんじょ | hàng xóm, khu lân cậnHán Việt: CẬN SỞ · Danh từ |
| 産業さんぎょう | công nghiệp, ngành sản xuấtHán Việt: SẢN NGHIỆP · Danh từ |
| 小学校しょうがっこう | trường tiểu họcHán Việt: TIỂU HỌC HIỆU · Danh từ |
| パソコン | máy tính cá nhânDanh từ |
| 先輩せんぱい | tiền bối, đàn anh, đàn chịHán Việt: TIÊN BỐI · Danh từ |
| 過ぎるすぎる | vượt quá, quá; trôi quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 人口じんこう | dân sốHán Việt: NHÂN KHẨU · Danh từ |
| うまい | ngon; giỏi; thuận lợiTính từ い · bảng chia |
| 生きるいきる | sốngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 深いふかい | sâu, sâu sắcTính từ い · bảng chia |
| 優しいやさしい | hiền lành, tốt bụng, dịu dàngTính từ い · bảng chia |
| 邪魔じゃま | cản trở, quấy rầyHán Việt: TÀ MA · Tính từ な · bảng chia |
| びっくりする | giật mình, ngạc nhiênĐộng từ nhóm 3 · bảng chia |
| ~やすい | dễ ~Tiền tố / hậu tố |
| 両方りょうほう | cả hai, hai phíaHán Việt: LƯỠNG PHƯƠNG · Danh từ |
| 残るのこる | còn lại, sót lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 厳しいきびしい | nghiêm khắc, khắt khe; khó khănTính từ い · bảng chia |
| 翻訳ほんやく | biên dịch, dịch thuậtHán Việt: PHIÊN DỊCH · Danh từ |
| 程ほど | mức độ, chừng, khoảngDanh từ |
| 選ぶえらぶ | chọn, lựa chọnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| アジア | châu ÁDanh từ |
| 悲しいかなしい | buồnTính từ い · bảng chia |
| 動くうごく | chuyển động, cử động; (máy) chạyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 教会きょうかい | nhà thờHán Việt: GIÁO HỘI · Danh từ |
| 台風たいふう | bãoHán Việt: ĐÀI PHONG · Danh từ |
| スーツ | bộ com-lê, bộ vestDanh từ |
| ケーキ | bánh ngọt, bánh kemDanh từ |
| 空港くうこう | sân bayHán Việt: KHÔNG CẢNG · Danh từ |
| 都合つごう | hoàn cảnh, sự thuận tiệnHán Việt: ĐÔ HỢP · Danh từ |
| 今夜こんや | tối nayHán Việt: KIM DẠ · Danh từ |
| 適当てきとう | thích hợp; qua loa, tùy tiệnHán Việt: THÍCH ĐƯƠNG · Tính từ な · bảng chia |
| 赤ちゃんあかちゃん | em béDanh từ |