Từ vựng JLPT N4 – Bài 9
40 từ (321–360 / 668) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 思い出すおもいだす | nhớ ra, hồi tưởngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 遠くとおく | nơi xa, đằng xaDanh từ |
| ガラス | kính, thủy tinhDanh từ |
| コンピュータ; コンピューター | máy tínhDanh từ |
| 開くひらく | mở; tổ chức (sự kiện)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 道具どうぐ | dụng cụ, công cụHán Việt: ĐẠO CỤ · Danh từ |
| 数学すうがく | toán họcHán Việt: SỐ HỌC · Danh từ |
| 競争きょうそう | cạnh tranh, cuộc thi đuaHán Việt: CẠNH TRANH · Danh từ |
| 大体だいたい | đại khái, khoảng; phần lớnHán Việt: ĐẠI THỂ · Danh từ |
| 珍しいめずらしい | hiếm, hiếm cóTính từ い · bảng chia |
| コンサート | buổi hòa nhạcDanh từ |
| パート | làm bán thời gianDanh từ |
| 田舎いなか | nông thôn, quêDanh từ |
| 格好かっこう | dáng vẻ, bộ dạng, ngoại hìnhHán Việt: CÁCH HẢO · Danh từ |
| もうすぐ | sắp, sắp sửaPhó từ |
| 楽しむたのしむ | vui thích, thưởng thứcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 済むすむ | xong, kết thúcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~続ける~つづける | tiếp tục ~Tiền tố / hậu tố |
| 港みなと | cảng, bến cảngDanh từ |
| 部長ぶちょう | trưởng phòng, trưởng banHán Việt: BỘ TRƯỞNG · Danh từ |
| ベル | chuôngDanh từ |
| テニス | quần vợtDanh từ |
| 勝つかつ | thắngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~製~せい | sản xuất tại ~; làm bằng ~Hán Việt: CHẾ · Tiền tố / hậu tố |
| ~おき | cách ~ (mỗi), cứ cách ~ một lầnTiền tố / hậu tố |
| 起こすおこす | đánh thức; dựng dậy; gây raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 驚くおどろく | ngạc nhiên, giật mìnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| それほど | đến mức đó, (không) đến mức như thếPhó từ |
| 通るとおる | đi qua, chạy quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 下着したぎ | đồ lótDanh từ |
| 丁寧ていねい | lịch sự, chu đáo, cẩn thậnHán Việt: ĐINH NINH · Danh từ |
| 見つけるみつける | tìm thấy, phát hiện ra (cái gì)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 大学生だいがくせい | sinh viên đại họcHán Việt: ĐẠI HỌC SINH · Danh từ |
| 逃げるにげる | chạy trốn, bỏ trốnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 雲くも | mâyDanh từ |
| 寂しいさびしい | cô đơn, buồnTính từ い · bảng chia |
| レポート; リポート | bản báo cáo, báo cáoDanh từ |
| 入院にゅういんする | nhập việnHán Việt: NHẬP VIỆN · Danh từ |
| アフリカ | châu PhiDanh từ |
| 布団ふとん | chăn đệm (kiểu Nhật)Hán Việt: BỐ ĐOÀN · Danh từ |