Từ vựng JLPT N5 – Bài 12
40 từ (441–480 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 暑いあつい | nóng (thời tiết)Tính từ い · bảng chia |
| 待つまつ | chờ, đợiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 漢字かんじ | chữ HánHán Việt: HÁN TỰ · Danh từ |
| 晩ばん | buổi tốiHán Việt: VÃN · Danh từ |
| 洗濯せんたく | giặt giũHán Việt: TẨY TRẠC · Danh từ |
| うるさい | ồn ào; phiền phức, lắm điềuTính từ い · bảng chia |
| テーブル | cái bànDanh từ |
| 池いけ | cái aoDanh từ |
| タクシー | xe tắc-xiDanh từ |
| 生まれるうまれる | được sinh ra, ra đờiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 先週せんしゅう | tuần trướcHán Việt: TIÊN CHU · Danh từ |
| コート | áo khoác; sân (quần vợt...)Danh từ |
| 軽いかるい | nhẹ; không nghiêm trọngTính từ い · bảng chia |
| お菓子おかし | bánh kẹoDanh từ |
| 背せい | chiều cao, vóc người; lưngDanh từ |
| 広いひろい | rộngTính từ い · bảng chia |
| 椅子いす | cái ghếHán Việt: Ỷ TỬ · Danh từ |
| 切るきる | cắt; cúp (máy điện thoại)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 階段かいだん | cầu thangHán Việt: GIAI ĐOẠN · Danh từ |
| 汚いきたない | bẩn, dơTính từ い · bảng chia |
| ペン | bút, bút mựcDanh từ |
| マッチ | que diêmDanh từ |
| 有るある | có, sở hữuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 引くひく | kéo; trừ; tra (từ điển)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 来週らいしゅう | tuần sauHán Việt: LAI CHU · Danh từ |
| 今月こんげつ | tháng nàyHán Việt: KIM NGUYỆT · Danh từ |
| 日曜日にちようび | Chủ nhậtHán Việt: NHẬT DIỆU NHẬT · Danh từ |
| お父さんおとうさん | bố, cha (cách gọi lịch sự)Danh từ |
| 庭にわ | khu vườnDanh từ |
| いかが | thế nào, như thế nào (lịch sự)Tính từ な · bảng chia |
| テープ | băng (ghi âm, dính)Danh từ |
| 歌ううたう | hátĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 青いあおい | xanh, màu xanhTính từ い · bảng chia |
| 消すけす | xóa; tắt (điện, lửa)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 毎月まいげつ; まいつき | mỗi tháng, hằng thángHán Việt: MỖI NGUYỆT · Danh từ |
| 夕方ゆうがた | chiều tối, chạng vạngDanh từ |
| 土曜日どようび | thứ BảyHán Việt: THỔ DIỆU NHẬT · Danh từ |
| 奥さんおくさん | vợ (của người khác)Danh từ |
| シャワー | vòi sen, tắm vòi senDanh từ |
| あっち | đằng kia, phía kia (thân mật)Đại từ |