Từ vựng JLPT N5 – Bài 14
40 từ (521–560 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| ~ずつ | từng ~, mỗi ~Tiền tố / hậu tố |
| 撮るとる | chụp (ảnh), quay (phim)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 眼鏡めがね | kính mắtDanh từ |
| 出口でぐち | lối ra, cửa raDanh từ |
| 並ぶならぶ | (được) xếp hàng, dàn hàngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 押すおす | đẩy, ấn; đóng (dấu)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| いいえ | không, không phảiThán từ |
| 傘かさ | cái ô, cái dùDanh từ |
| 速いはやい | nhanhTính từ い · bảng chia |
| 牛乳ぎゅうにゅう | sữa bòHán Việt: NGƯU NHŨ · Danh từ |
| 玄関げんかん | lối vào, sảnh vào nhàHán Việt: HUYỀN QUAN · Danh từ |
| エレベーター | thang máyDanh từ |
| ズボン | quần (dài)Danh từ |
| 丁度ちょうど | vừa đúng, vừa vặnHán Việt: ĐINH ĐỘ · Phó từ |
| 食堂しょくどう | nhà ăn, căng tinHán Việt: THỰC ĐƯỜNG · Danh từ |
| 零れい | số khôngHán Việt: LINH · Số đếm |
| ナイフ | con daoDanh từ |
| バター | bơDanh từ |
| ~ころ; ~ごろ | khoảng, vào lúc ~ (thời gian)Cụm từ |
| 二人ふたり | hai ngườiSố đếm |
| 開けるあける | mở (cửa, hộp...)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 覚えるおぼえる | nhớ, thuộc, ghi nhớĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 余りあまり | (không) lắm; phần dư, thừaDanh từ |
| 三つみっつ | 3 cái, ba cáiDanh từ |
| 先月せんげつ | tháng trướcHán Việt: TIÊN NGUYỆT · Danh từ |
| 洋服ようふく | quần áo kiểu ÂuHán Việt: DƯƠNG PHỤC · Danh từ |
| カレンダー | lịchDanh từ |
| つまらない | chán, nhạt nhẽo; vô giá trịTính từ い · bảng chia |
| どなた | ai, vị nào (lịch sự)Đại từ |
| 大使館たいしかん | đại sứ quánHán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN · Danh từ |
| 暖かいあたたかい | ấm, ấm ápTính từ い · bảng chia |
| 紅茶こうちゃ | hồng trà, trà đenHán Việt: HỒNG TRÀ · Danh từ |
| ~がる | cảm thấy, tỏ ra ~ (hậu tố)Tiền tố / hậu tố |
| 渡すわたす | trao, đưa cho; đưa sangĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 渡るわたる | băng qua, đi quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 火曜日かようび | thứ BaHán Việt: HỎA DIỆU NHẬT · Danh từ |
| 水曜日すいようび | thứ TưHán Việt: THỦY DIỆU NHẬT · Danh từ |
| 止まるとまる | dừng lại, đỗ lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~匹~ひき | ~ con (đếm động vật nhỏ)Hán Việt: THẤT · Tiền tố / hậu tố |
| 入口いりぐち | lối vào, cửa vàoDanh từ |