Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N2 › 〜ものの/〜ものなら

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ものの: tuy… nhưng (vế trước là sự thật, vế sau trái với mong đợi), thường sau thể た hoặc thể thường. ものなら: nếu mà… được thì — đi sau thể khả năng (できるものなら, 行けるものなら) với vế sau là mong muốn; hoặc sau thể ý chí (〜ようものなら) = lỡ mà… thì sẽ có hậu quả xấu.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Tuy đã tốt nghiệp đại học nhưng tôi vẫn chưa tìm được việc.

Đã tốt nghiệp (sự thật) ↔ chưa có việc → ものの.

Xem đáp án

—

Nếu có thể thì tôi muốn quay lại thời thơ ấu một lần nữa.

Ước điều khó xảy ra, sau できる → ものなら.

Xem đáp án

—

Tuy đã mua máy tính mới nhưng tôi không rành cách dùng.

Đã mua ↔ không biết dùng → ものの.

Xem đáp án

—

Nếu đi được thì tôi muốn về nước ngay bây giờ.

Thể khả năng + ước muốn → ものなら.

Xem đáp án

—

Tuy nói được tiếng Nhật nhưng đọc viết thì tôi vẫn kém.

Nói được (sự thật) ↔ đọc viết kém → ものの. ものなら không hợp vì vế sau không phải mong muốn.

Xem đáp án

—

Lỡ mà đi muộn trước mặt thầy đó thì sẽ bị mắng té tát đấy.

Thể ý chí 〜よう + ものなら = lỡ mà… thì hậu quả xấu. 〜ようものの không tồn tại.

Luyện cặp dễ nhầm N2 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.