Cặp dễ nhầm JLPT N2
- 〜ものの/〜ものならものの: tuy… nhưng (vế trước là sự thật, vế sau trái với mong đợi), thường sau thể た hoặc thể…
- 〜どころか/〜ばかりかばかりか: không chỉ A mà cả B nữa (A và B cùng chiều, thường có も ở vế sau). どころか: thực tế trá…
- 〜にかかわらず/〜にもかかわらずにかかわらず: không kể, bất kể — đi sau từ chứa nhiều khả năng (年齢, 性別, 有無, 大小, 〜か〜ないか). にもかかわらず…
- 〜わけにはいかない/〜わけではないVる (hoặc Vない)+わけにはいかない: không thể làm (Vない〜: không thể không làm) (vì lý do đạo lý, hoàn c…
- 〜ざるを得ない/〜ずにはいられないCả hai gắn vào thể ない bỏ ない (する → せ). ざるを得ない: đành phải, buộc phải (do hoàn cảnh, mệnh lện…
- 〜がち/〜っぽいがち: hay bị, dễ… (một việc thường xảy ra, thường là điều không tốt): Vます bỏ ます/N + がち, chia…
- 〜っこない/〜かねないCả hai gắn vào Vます bỏ ます. っこない: làm sao mà… được, chắc chắn không (văn nói). かねない: có thể …
- 〜からには/〜からといってからには: một khi đã… thì (phải / quyết) — vế sau là quyết tâm, nghĩa vụ, mong muốn. からといって: c…
- 〜ないことには/〜ないことはないVないことには〜ない: nếu không… thì không thể… (điều kiện cần, vế sau phủ định). Vないことはない: không ph…
- 〜に反して/〜に沿ってに反して: trái với (dự đoán, mong đợi, lời dặn, quy định). に沿って: theo đúng (kế hoạch, mong muố…