Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N2 › 〜がち/〜っぽい

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

がち: hay bị, dễ… (một việc thường xảy ra, thường là điều không tốt): Vます bỏ ます/N + がち, chia như tính từ な (がちだ, がちな, がちで). っぽい: có vẻ, hơi giống (白っぽい, 子どもっぽい, 熱っぽい) hoặc tính hay… (怒りっぽい), chia như tính từ い. Mẹo: màu sắc, cảm giác, “giống như” → っぽい; “hay xảy ra” → がち.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Anh ấy đã là người lớn rồi mà nói năng cứ như trẻ con.

Giống trẻ con → っぽい. 子どもがち không có nghĩa.

Xem đáp án

—

Đứa bé này hồi nhỏ hay ốm nên thường nghỉ học.

Hay bị ốm (thường xuyên) → がち; がちで chia như tính từ な.

Xem đáp án

—

Chiếc áo sơ mi màu trắng nhạt đó hợp với bạn lắm.

Màu sắc “hơi trắng” → っぽい.

Xem đáp án

—

Sống một mình thì bữa ăn dễ bị thất thường.

Xu hướng hay xảy ra (không tốt) → がち; っぽいだ sai ngữ pháp.

Xem đáp án

—

Không hiểu sao thấy hơi sốt sốt nên hôm nay tôi đi ngủ sớm.

Cảm giác “có vẻ sốt” → 熱っぽい.

Xem đáp án

—

Xe buýt này hay bị trễ vào ngày mưa.

Hay xảy ra → がち.

Luyện cặp dễ nhầm N2 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.