Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N2 › 〜ざるを得ない/〜ずにはいられない

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

Cả hai gắn vào thể ない bỏ ない (する → せ). ざるを得ない: đành phải, buộc phải (do hoàn cảnh, mệnh lệnh; bản thân không muốn). ずにはいられない: không kìm được, không thể không… (cảm xúc, bản năng tự trào lên). Mẹo: bị ép bởi bên ngoài → ざるを得ない; tự trong lòng muốn → ずにはいられない.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Vì bão đến nên đành phải hủy chuyến du lịch.

Hoàn cảnh bắt buộc, không muốn hủy → ざるを得ない.

Xem đáp án

—

Xem cảnh cuối của bộ phim đó, tôi không kìm được nước mắt.

Cảm xúc tự trào lên → ずにはいられない.

Xem đáp án

—

Vì là lệnh của giám đốc nên dù không muốn tôi cũng phải đi.

Mệnh lệnh, không muốn → ざるを得ない.

Xem đáp án

—

Hễ thấy cún con dễ thương là tôi không nhịn được mà vuốt ve.

Muốn từ trong lòng → ずにはいられない.

Xem đáp án

—

Vì không đủ tiền nên tôi đành phải từ bỏ việc du học.

Hoàn cảnh ép buộc → ざるを得ない.

Xem đáp án

—

Vui vì ca sĩ mình rất thích ra bài mới, tôi không kìm được mà nghe suốt cả ngày.

Vui sướng, tự trong lòng muốn → ずにはいられない. ざるを得ない hàm ý miễn cưỡng, trái với うれしくて.

Luyện cặp dễ nhầm N2 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.