Phân biệt 〜わけにはいかない/〜わけではない
Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
Vる (hoặc Vない)+わけにはいかない: không thể làm (Vない〜: không thể không làm) (vì lý do đạo lý, hoàn cảnh, trách nhiệm), dù có muốn. 〜わけではない: không hẳn là…, không phải là… (phủ định một phần / phủ định suy đoán), đi được sau động từ, tính từ, danh từ. Mẹo: “không thể (vì không nên)” → わけにはいかない; “không hẳn là” → わけではない.
Luyện tập
1. 車で来たので、お酒を飲む( )。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけにはいかない — 車で来たので、お酒を飲むわけにはいかない。
Vì đi ô tô đến nên tôi không thể uống rượu.
Lý do trách nhiệm (lái xe) → không thể → わけにはいかない.
2. 日本人だからといって、だれでも敬語が上手な( )。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけではない — 日本人だからといって、だれでも敬語が上手なわけではない。
Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng giỏi kính ngữ.
Phủ định một phần, sau tính từ な → わけではない.
3. みんなが待っているので、私だけ先に帰る( )。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけにはいかない — みんなが待っているので、私だけ先に帰るわけにはいかない。
Mọi người đang đợi nên tôi không thể về trước một mình.
Vì mọi người nên không thể → わけにはいかない.
4. 値段が高い店の料理が、いつもおいしい( )。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけではない — 値段が高い店の料理が、いつもおいしいわけではない。
Món ăn ở quán đắt không phải lúc nào cũng ngon.
Phủ định một phần (いつも) → わけではない.
5. 友だちの大切な秘密だから、ほかの人に話す( )。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけにはいかない — 友だちの大切な秘密だから、ほかの人に話すわけにはいかない。
Vì là bí mật quan trọng của bạn nên tôi không thể kể cho người khác.
Lý do đạo lý → わけにはいかない.
6. 肉が嫌いな( )が、今日はあまり食べたくない。
わけではない ・ わけにはいかない
Xem đáp án
わけではない — 肉が嫌いなわけではないが、今日はあまり食べたくない。
Không phải tôi ghét thịt, nhưng hôm nay không muốn ăn lắm.
Phủ định suy đoán “ghét thịt” → わけではない.