Phân biệt 〜にかかわらず/〜にもかかわらず
Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
にかかわらず: không kể, bất kể — đi sau từ chứa nhiều khả năng (年齢, 性別, 有無, 大小, 〜か〜ないか). にもかかわらず: mặc dù, dù… vậy mà — đi sau một sự thật cụ thể, vế sau trái với điều đáng lẽ xảy ra. Mẹo: có も → “mặc dù”; không có も → “bất kể”.
Luyện tập
1. 年齢や性別( )、だれでも参加できます。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にかかわらず — 年齢や性別にかかわらず、だれでも参加できます。
Bất kể tuổi tác hay giới tính, ai cũng có thể tham gia.
Tuổi, giới tính có nhiều khả năng → にかかわらず.
2. 熱がある( )、彼は会社に来た。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にもかかわらず — 熱があるにもかかわらず、彼は会社に来た。
Mặc dù bị sốt nhưng anh ấy vẫn đến công ty.
Sự thật cụ thể (bị sốt) ↔ vẫn đi làm → にもかかわらず.
3. 参加するかしないか( )、必ず返事をしてください。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にかかわらず — 参加するかしないかにかかわらず、必ず返事をしてください。
Dù tham gia hay không, xin hãy trả lời.
〜か〜ないか (hai khả năng) → にかかわらず.
4. 何度も注意した( )、彼はまた遅刻した。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にもかかわらず — 何度も注意したにもかかわらず、彼はまた遅刻した。
Mặc dù đã nhắc nhở nhiều lần, anh ta lại đi muộn.
Sự thật đã xảy ra ↔ kết quả trái mong đợi → にもかかわらず.
5. 金額の大小( )、送料は無料です。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にかかわらず — 金額の大小にかかわらず、送料は無料です。
Bất kể số tiền lớn hay nhỏ, phí ship đều miễn phí.
大小 (lớn hay nhỏ) → にかかわらず.
6. 一生懸命勉強した( )、試験に落ちてしまった。
にかかわらず ・ にもかかわらず
Xem đáp án
にもかかわらず — 一生懸命勉強したにもかかわらず、試験に落ちてしまった。
Mặc dù đã học rất chăm chỉ nhưng tôi vẫn trượt.
Sự thật cụ thể ↔ kết quả trái → にもかかわらず.