Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N2 › 〜どころか/〜ばかりか

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N2 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ばかりか: không chỉ A mà cả B nữa (A và B cùng chiều, thường có も ở vế sau). どころか: thực tế trái hẳn với A — “đâu có A, ngược lại còn B”; hoặc B là mức vượt xa A của cùng một việc (漢字どころか、ひらがなも書けない). Nếu vế sau phủ nhận / đi ngược vế trước, hay đẩy cùng một việc lên mức cao hơn hẳn → どころか. Nếu chỉ cộng thêm một điểm khác cùng chiều → ばかりか.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Đã uống thuốc mà sốt đâu có hạ, ngược lại còn tăng thêm.

Thực tế trái hẳn với “hạ sốt” → どころか.

Xem đáp án

—

Quán này không chỉ rẻ mà món ăn cũng ngon.

Rẻ và ngon cùng chiều (điểm tốt) → ばかりか.

Xem đáp án

—

Tưởng được khen, ai ngờ chẳng những không được khen mà còn bị mắng.

Được khen ↔ bị mắng (ngược nhau, có 逆に) → どころか.

Xem đáp án

—

Anh ta không chỉ đến trễ giờ hẹn mà còn chẳng xin lỗi.

Đến trễ (sự thật) + không xin lỗi: cộng thêm một điều xấu khác → ばかりか. どころか cần vế sau trái với “đến trễ” hoặc là mức nặng hơn của chính việc đó (遅れたどころか、来もしなかった).

Xem đáp án

—

Mưa đâu có tạnh, ngược lại càng lúc càng to.

Tạnh ↔ to hơn (trái ngược) → どころか.

Xem đáp án

—

Anh Tanaka không chỉ làm nhanh mà còn ít sai sót.

Hai điểm tốt cùng chiều, có も → ばかりか.

Luyện cặp dễ nhầm N2 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.