Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N3 › 〜ことにしている/〜ことになっている

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ことにしている: thói quen, nguyên tắc DO MÌNH tự quyết định. ことになっている: quy định, luật lệ, lịch đã được định sẵn (không phải do mình quyết).

Luyện tập

Xem đáp án

—

Ở Nhật, xe ô tô chạy bên trái đường.

Luật giao thông → ことになっている.

Xem đáp án

—

Tôi tự đặt ra cho mình mỗi sáng chạy 30 phút.

Thói quen do mình quyết (自分で決めて) → ことにしている.

Xem đáp án

—

Cuộc họp ngày mai được định là bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Lịch đã định sẵn (cuộc họp không tự quyết) → ことになっている.

Xem đáp án

—

Vì dễ béo nên tôi đặt nguyên tắc sau 9 giờ tối không ăn gì.

Nguyên tắc cá nhân tự đặt → ことにしている.

Xem đáp án

—

Theo nội quy, không được ăn trong lớp học.

規則 (nội quy) → ことになっている.

Xem đáp án

—

Chủ nhật tôi dành cho gia đình. Tôi đã tự quyết là không nghe điện thoại công việc.

Tự mình quyết (決めている) → ことにしている.

Luyện cặp dễ nhầm N3 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.