Cặp dễ nhầm JLPT N3
- 〜おかげで/〜せいでCả hai nêu nguyên nhân. おかげで: nhờ… (kết quả tốt, thường kèm lòng biết ơn). せいで: tại… / do……
- 〜べきだ/〜はずだべきだ: nên / phải (theo lẽ phải, bổn phận — lời khuyên, phê phán). はずだ: chắc chắn là… (suy đ…
- 〜うちに/〜あいだにうちに: tranh thủ trước khi tình trạng thay đổi — rất hay đi với thể ない: 暗くならないうちに (trước khi…
- 〜ばかり/〜だけだけ: chỉ (giới hạn, trung tính): 一つだけ, できるだけ, 〜するだけで (chỉ cần…). ばかり: toàn là / suốt ngày (…
- 〜として/〜にとってとして: với tư cách / vai trò là… (留学生として来た, 医者として働く). にとって: đối với … (theo góc nhìn của ai)…
- 〜について/〜に対してについて: về (chủ đề của nói, viết, nghĩ, tìm hiểu). に対して: đối với / hướng tới (thái độ, hành …
- 〜によって/〜によるとによると: theo (nguồn tin), cuối câu thường là そうだ/らしい. によって: tùy theo (人によって違う), bởi (người l…
- 〜ことだ/〜ものだことだ: lời khuyên cụ thể cho người nghe trong tình huống cụ thể (thường đi với 〜たいなら): nên… …
- 〜っぽい/〜らしいらしい (sau danh từ): đúng chất, đúng kiểu nên có của chính cái đó (子どもは子どもらしく, 男らしい = ra dán…
- 〜たとたん(に)/〜たびにたとたん(に): vừa… thì ngay lập tức (xảy ra một lần, thường bất ngờ), luôn đi sau thể た. たびに: m…
- 〜ようにする/〜ようになるようにする: cố gắng, chú ý để làm / không làm (ý chí của người nói; ようにしている = tạo thói quen). よ…
- 〜ことにしている/〜ことになっていることにしている: thói quen, nguyên tắc DO MÌNH tự quyết định. ことになっている: quy định, luật lệ, lịch đã…