Phân biệt 〜っぽい/〜らしい
Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
らしい (sau danh từ): đúng chất, đúng kiểu nên có của chính cái đó (子どもは子どもらしく, 男らしい = ra dáng đàn ông); らしい sau câu: nghe nói, hình như. っぽい: có vẻ giống (nhưng không phải), hơi…, hay… (thường chê): 大人なのに子どもっぽい, 黄色っぽい, 忘れっぽい, 怒りっぽい. Gốc động từ + っぽい (怒りっぽい) không thay bằng らしい được.
Luyện tập
1. 兄は怒り( )性格で、すぐ大きな声を出す。
っぽい ・ らしい
Xem đáp án
っぽい — 兄は怒りっぽい性格で、すぐ大きな声を出す。
Anh tôi tính hay nổi nóng, động tí là quát to.
Gốc động từ + っぽい: hay… (怒りっぽい).
2. 子どもは子ども( )、外で元気に遊ぶのがいちばんだ。
っぽく ・ らしく
Xem đáp án
らしく — 子どもは子どもらしく、外で元気に遊ぶのがいちばんだ。
Trẻ con thì cứ đúng chất trẻ con, chơi đùa ngoài trời là tốt nhất.
Đúng chất của chính mình → らしく.
3. もう30歳なのに、彼の話し方は子ども( )。
っぽい ・ らしい
Xem đáp án
っぽい — もう30歳なのに、彼の話し方は子どもっぽい。
Đã 30 tuổi rồi mà cách nói chuyện của anh ấy như trẻ con.
Người lớn mà giống trẻ con (chê) → っぽい.
4. 泣いてばかりいないで、お兄ちゃん( )しなさい。
っぽく ・ らしく
Xem đáp án
らしく — 泣いてばかりいないで、お兄ちゃんらしくしなさい。
Đừng có khóc mãi thế, ra dáng anh lớn đi nào.
Cậu bé chính là anh lớn → cư xử đúng chất anh lớn: らしく. っぽく (giống như) không hợp với chính mình.
5. このシャツは白というより、少し黄色( )色だ。
っぽい ・ らしい
Xem đáp án
っぽい — このシャツは白というより、少し黄色っぽい色だ。
Cái áo này không hẳn trắng mà hơi ngả vàng.
Màu hơi giống… → 〜っぽい.
6. 人と比べないで、自分( )生き方をしたい。
っぽい ・ らしい
Xem đáp án
らしい — 人と比べないで、自分らしい生き方をしたい。
Tôi muốn sống đúng là chính mình, không so sánh với người khác.
Đúng chất của chính mình → 自分らしい. Không thể “giống” chính mình → っぽい sai.