Phân biệt 〜おかげで/〜せいで
Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
Cả hai nêu nguyên nhân. おかげで: nhờ… (kết quả tốt, thường kèm lòng biết ơn). せいで: tại… / do… (kết quả xấu, có ý đổ lỗi). Thành ngữ: 〜のせいにする (đổ lỗi cho…), 〜のおかげです (nhờ có… — cảm ơn), せいか (có lẽ tại…).
Luyện tập
1. 先生が丁寧に教えてくれた( )、試験に合格できました。
おかげで ・ せいで
Xem đáp án
おかげで — 先生が丁寧に教えてくれたおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy dạy tận tình mà tôi đã thi đỗ.
Kết quả tốt, biết ơn → おかげで.
2. 自分の失敗を人の( )にしてはいけません。
おかげ ・ せい
Xem đáp án
せい — 自分の失敗を人のせいにしてはいけません。
Không được đổ lỗi thất bại của mình cho người khác.
“Đổ lỗi cho ai” là 〜のせいにする.
3. 薬を飲んだ( )、熱が下がりました。
おかげで ・ せいで
Xem đáp án
おかげで — 薬を飲んだおかげで、熱が下がりました。
Nhờ uống thuốc mà đã hạ sốt.
Hạ sốt là kết quả tốt → おかげで.
4. 私のミスの( )、皆さんにご迷惑をおかけしました。申し訳ありません。
おかげで ・ せいで
Xem đáp án
せいで — 私のミスのせいで、皆さんにご迷惑をおかけしました。申し訳ありません。
Do lỗi của tôi mà đã làm phiền mọi người. Tôi thành thật xin lỗi.
Kết quả xấu, đang xin lỗi → せいで.
5. 合格できたのは、先生の( )です。本当にありがとうございました。
おかげ ・ せい
Xem đáp án
おかげ — 合格できたのは、先生のおかげです。本当にありがとうございました。
Em đỗ được là nhờ thầy. Em cảm ơn thầy nhiều lắm.
Cảm ơn → 〜のおかげです.
6. かぜの( )か、朝から頭が痛い。
おかげ ・ せい
Xem đáp án
せい — かぜのせいか、朝から頭が痛い。
Có lẽ tại bị cảm mà từ sáng tôi đã đau đầu.
Đau đầu là điều xấu → せいか (có lẽ tại…).