Phân biệt 〜べきだ/〜はずだ
Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
べきだ: nên / phải (theo lẽ phải, bổn phận — lời khuyên, phê phán). はずだ: chắc chắn là… (suy đoán có căn cứ). べきだった: lẽ ra nên (hối tiếc). はずなのに: lẽ ra phải… vậy mà (khác dự đoán). はずがない: không thể nào. べきではない: không nên. べき không đi sau thể た và không có べきがない.
Luyện tập
1. 体の調子が悪いなら、無理しないで休む( )だ。
はず ・ べき
Xem đáp án
べき — 体の調子が悪いなら、無理しないで休むべきだ。
Nếu thấy trong người không khỏe thì nên nghỉ, đừng cố.
Lời khuyên (nên làm) → べきだ.
2. 田中さんは8時に家を出たから、もう会社に着いている( )だ。
はず ・ べき
Xem đáp án
はず — 田中さんは8時に家を出たから、もう会社に着いているはずだ。
Anh Tanaka ra khỏi nhà lúc 8 giờ nên chắc chắn đã đến công ty rồi.
Suy đoán có căn cứ (8 giờ đã đi) → はずだ.
3. おかしいな。かぎはかばんに入れた( )なのに、見つからない。
はず ・ べき
Xem đáp án
はず — おかしいな。かぎはかばんに入れたはずなのに、見つからない。
Lạ thật. Lẽ ra mình đã bỏ chìa khóa vào cặp, vậy mà không thấy.
Sau thể た và “lẽ ra… vậy mà” → はずなのに.
4. こんなことになるなら、もっと早く先生に相談する( )だった。
はず ・ べき
Xem đáp án
べき — こんなことになるなら、もっと早く先生に相談するべきだった。
Biết thế này thì lẽ ra tôi nên hỏi ý kiến thầy sớm hơn.
Hối tiếc “lẽ ra nên làm” → べきだった.
5. あんなに練習したのだから、彼が負ける( )がない。
はず ・ べき
Xem đáp án
はず — あんなに練習したのだから、彼が負けるはずがない。
Đã luyện tập nhiều như thế thì không thể nào anh ấy thua được.
Không thể nào → はずがない (không có べきがない).
6. 電車の中で、大きな声で電話をする( )ではない。
はず ・ べき
Xem đáp án
べき — 電車の中で、大きな声で電話をするべきではない。
Trên tàu điện không nên nói điện thoại to tiếng.
Phê phán theo lẽ phải → べきではない (không nên). “Không thể nào” mới là はずがない.