Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N3 › 〜として/〜にとって

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

として: với tư cách / vai trò là… (留学生として来た, 医者として働く). にとって: đối với … (theo góc nhìn của ai), sau đó là đánh giá: 大切だ, 難しい, 大変だ…

Luyện tập

Xem đáp án

—

Tôi đến Nhật với tư cách du học sinh.

Tư cách, vai trò → として.

Xem đáp án

—

Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.

Góc nhìn của ai + đánh giá (大切) → にとって.

Xem đáp án

—

Quyển sách này hơi khó đối với học sinh tiểu học.

Đánh giá khó/dễ đối với ai → にとって.

Xem đáp án

—

Chị tôi làm việc ở bệnh viện với vai trò y tá.

Làm việc với tư cách là… → として.

Xem đáp án

—

Thị trấn này nổi tiếng là vùng suối nước nóng.

Nổi tiếng với tư cách là… → として.

Xem đáp án

—

Đối với người già, cầu thang dài này rất vất vả.

Đánh giá (大変) theo góc nhìn người già → にとって.

Luyện cặp dễ nhầm N3 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.