Phân biệt 〜として/〜にとって
Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
として: với tư cách / vai trò là… (留学生として来た, 医者として働く). にとって: đối với … (theo góc nhìn của ai), sau đó là đánh giá: 大切だ, 難しい, 大変だ…
Luyện tập
1. 私は留学生( )日本に来ました。
として ・ にとって
Xem đáp án
として — 私は留学生として日本に来ました。
Tôi đến Nhật với tư cách du học sinh.
Tư cách, vai trò → として.
2. 私( )、家族はいちばん大切なものです。
として ・ にとって
Xem đáp án
にとって — 私にとって、家族はいちばん大切なものです。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
Góc nhìn của ai + đánh giá (大切) → にとって.
3. この本は小学生( )少し難しいです。
として ・ にとって
Xem đáp án
にとって — この本は小学生にとって少し難しいです。
Quyển sách này hơi khó đối với học sinh tiểu học.
Đánh giá khó/dễ đối với ai → にとって.
4. 姉は病院で看護師( )働いています。
として ・ にとって
Xem đáp án
として — 姉は病院で看護師として働いています。
Chị tôi làm việc ở bệnh viện với vai trò y tá.
Làm việc với tư cách là… → として.
5. この町は温泉地( )有名です。
として ・ にとって
Xem đáp án
として — この町は温泉地として有名です。
Thị trấn này nổi tiếng là vùng suối nước nóng.
Nổi tiếng với tư cách là… → として.
6. お年寄り( )、この長い階段は大変です。
として ・ にとって
Xem đáp án
にとって — お年寄りにとって、この長い階段は大変です。
Đối với người già, cầu thang dài này rất vất vả.
Đánh giá (大変) theo góc nhìn người già → にとって.