Phân biệt 〜ばかり/〜だけ
Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
だけ: chỉ (giới hạn, trung tính): 一つだけ, できるだけ, 〜するだけで (chỉ cần…). ばかり: toàn là / suốt ngày (quá nhiều, thường mang ý chê). 〜てばかりいる (suốt ngày chỉ…) không thay bằng だけ được.
Luyện tập
1. 弟は毎日ゲームをして( )いる。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
ばかり — 弟は毎日ゲームをしてばかりいる。
Em trai tôi ngày nào cũng chỉ chơi game suốt.
〜てばかりいる: suốt ngày chỉ làm… (chê).
2. この料理はお湯を入れる( )で、すぐ食べられます。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
だけ — この料理はお湯を入れるだけで、すぐ食べられます。
Món này chỉ cần đổ nước sôi vào là ăn được ngay.
〜するだけで: chỉ cần… là.
3. 先週から雨( )で、全然晴れない。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
ばかり — 先週から雨ばかりで、全然晴れない。
Từ tuần trước toàn mưa là mưa, chẳng nắng chút nào.
Toàn là… (quá nhiều, chán) → ばかり.
4. できる( )早く来てください。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
だけ — できるだけ早く来てください。
Hãy đến sớm nhất có thể.
Cụm cố định できるだけ (hết mức có thể).
5. 泣いて( )いないで、何があったか話してごらん。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
ばかり — 泣いてばかりいないで、何があったか話してごらん。
Đừng cứ khóc mãi thế, kể xem đã có chuyện gì nào.
〜てばかりいないで: đừng cứ… mãi.
6. この部屋に入れるのは、許可を持っている人( )です。
だけ ・ ばかり
Xem đáp án
だけ — この部屋に入れるのは、許可を持っている人だけです。
Chỉ những người có giấy phép mới được vào phòng này.
Giới hạn (chỉ có những người đó) → だけ.