Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N3 › 〜ようにする/〜ようになる

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N3 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ようにする: cố gắng, chú ý để làm / không làm (ý chí của người nói; ようにしている = tạo thói quen). ようになる: (dần dần) trở nên, đã có thể (sự thay đổi, thường đi với thể khả năng: 話せるようになった).

Luyện tập

Xem đáp án

—

Đến Nhật được 1 năm, cuối cùng tôi đã ăn được natto.

Thay đổi: đã có thể → ようになった.

Xem đáp án

—

Vì sức khỏe, tôi cố gắng ngày nào cũng đi bộ.

Nỗ lực, thói quen do mình chọn (なるべく) → ようにしている.

Xem đáp án

—

Đứa bé này mới 1 tuổi đã biết đi.

Sự thay đổi tự nhiên (có thể đi) → ようになった.

Xem đáp án

—

Em xin lỗi. Từ giờ em sẽ cố gắng không đi muộn.

Hứa cố gắng (ý chí) → ようにします.

Xem đáp án

—

Nhờ luyện tập mỗi ngày mà tôi đã bơi được 100 mét.

Kết quả: đã có thể → ようになった.

Xem đáp án

—

Vì hại mắt nên trước khi ngủ tôi cố không xem điện thoại.

Cố gắng không làm (なるべく) → ようにしている.

Luyện cặp dễ nhầm N3 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.