Phân biệt 〜ように/〜ために
Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
ために: mục đích với động từ có ý chí (買う, 借りる, 留学する…) hoặc danh từ + の (健康のために). ように: trước nó là động từ không có ý chí — thể khả năng (話せる), 見える, わかる… hoặc thể phủ định (忘れないように) Dấu hiệu: thấy thể khả năng / 見える / わかる → ように; thấy danh từ + の → ために.
Luyện tập
1. 日本語が話せる( )、毎日練習しています。
ために ・ ように
Xem đáp án
ように — 日本語が話せるように、毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật.
話せる là thể khả năng (không có ý chí) → ように.
2. 日本の大学で勉強する( )、日本へ来ました。
ために ・ ように
Xem đáp án
ために — 日本の大学で勉強するために、日本へ来ました。
Tôi đã đến Nhật để học ở trường đại học Nhật.
勉強する là hành động có ý chí, cùng chủ ngữ với 来る → ために.
3. 後ろの人にも見える( )、大きい字で書きます。
ために ・ ように
Xem đáp án
ように — 後ろの人にも見えるように、大きい字で書きます。
Tôi viết chữ to để người phía sau cũng nhìn thấy.
見える không có ý chí → ように.
4. 本を借りる( )、図書館へ行きました。
ために ・ ように
Xem đáp án
ために — 本を借りるために、図書館へ行きました。
Tôi đến thư viện để mượn sách.
借りる là hành động có ý chí → ために.
5. 子どもにもわかる( )、やさしい言葉で説明しました。
ために ・ ように
Xem đáp án
ように — 子どもにもわかるように、やさしい言葉で説明しました。
Tôi giải thích bằng từ dễ để trẻ con cũng hiểu được.
わかる không có ý chí → ように.
6. 健康の( )、毎朝走っています。
ために ・ ように
Xem đáp án
ために — 健康のために、毎朝走っています。
Tôi chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe.
Danh từ + の chỉ mục đích → のために (健康のように = “giống như sức khỏe”, vô nghĩa).