Phân biệt 〜くて/〜で (nối tính từ)
Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
Tính từ い: bỏ い thêm くて (広い → 広くて). Tính từ な: thêm で (静か → 静かで).
Luyện tập
1. この部屋は広( )明るいです。
くて ・ で
Xem đáp án
くて — この部屋は広くて明るいです。
Phòng này rộng và sáng.
広い là tính từ い → 広くて.
2. この町は静か( )きれいです。
くて ・ で
Xem đáp án
で — この町は静かできれいです。
Thị trấn này yên tĩnh và sạch đẹp.
静か là tính từ な → 静かで.
3. 田中さんは親切( )やさしい人です。
くて ・ で
Xem đáp án
で — 田中さんは親切でやさしい人です。
Chị Tanaka là người tử tế và hiền.
親切 là tính từ な → で.
4. このケーキは安( )おいしいです。
くて ・ で
Xem đáp án
くて — このケーキは安くておいしいです。
Bánh này rẻ và ngon.
安い → 安くて.
5. この公園は有名( )大きいです。
くて ・ で
Xem đáp án
で — この公園は有名で大きいです。
Công viên này nổi tiếng và rộng.
有名 là tính từ な → で.
6. あの店は古( )小さいです。
くて ・ で
Xem đáp án
くて — あの店は古くて小さいです。
Tiệm kia cũ và nhỏ.
古い → 古くて.