Phân biệt 何か/何も
Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
何か: cái gì đó (câu khẳng định, câu hỏi). 何も + phủ định: không… gì cả.
Luyện tập
1. のどがかわきました。( )飲みたいです。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何か — のどがかわきました。何か飲みたいです。
Tôi khát rồi. Tôi muốn uống gì đó.
Câu khẳng định → 何か.
2. 今日は( )食べたくないです。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何も — 今日は何も食べたくないです。
Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.
Phủ định (たくない) → 何も.
3. 冷蔵庫に( )ありますか。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何か — 冷蔵庫に何かありますか。
Trong tủ lạnh có gì không?
Câu hỏi khẳng định → 何か.
4. かばんの中には( )ありません。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何も — かばんの中には何もありません。
Trong cặp không có gì cả.
Phủ định → 何も.
5. 週末、( )しましたか。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何か — 週末、何かしましたか。
Cuối tuần bạn có làm gì không?
Câu hỏi → 何か.
6. きのうは疲れて、( )しませんでした。
何か ・ 何も
Xem đáp án
何も — きのうは疲れて、何もしませんでした。
Hôm qua mệt nên tôi không làm gì cả.
Phủ định → 何も.