Phân biệt から/が (vì / nhưng)
Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
から: vì… nên… (nguyên nhân → kết quả). が: …nhưng… (hai ý ngược nhau).
Luyện tập
1. 雨が降っています( )、傘を持って行きます。
から ・ が
Xem đáp án
から — 雨が降っていますから、傘を持って行きます。
Vì trời đang mưa nên tôi mang ô theo.
Mưa → mang ô: nguyên nhân → から.
2. この店は安いです( )、とてもおいしいです。
から ・ が
Xem đáp án
が — この店は安いですが、とてもおいしいです。
Quán này rẻ nhưng rất ngon.
Rẻ ↔ rất ngon: hai ý ngược nhau → が.
3. 日本語はむずかしいです( )、おもしろいです。
から ・ が
Xem đáp án
が — 日本語はむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
Khó ↔ thú vị → が.
4. 時間がありません( )、タクシーで行きます。
から ・ が
Xem đáp án
から — 時間がありませんから、タクシーで行きます。
Vì không có thời gian nên tôi đi taxi.
Nguyên nhân → から.
5. 頭が痛いです( )、今日は休みます。
から ・ が
Xem đáp án
から — 頭が痛いですから、今日は休みます。
Vì đau đầu nên hôm nay tôi nghỉ.
Nguyên nhân → から.
6. たくさん勉強しました( )、試験に落ちました。
から ・ が
Xem đáp án
が — たくさん勉強しましたが、試験に落ちました。
Tôi đã học rất nhiều nhưng vẫn trượt.
Học nhiều ↔ trượt → が.