Phân biệt 〜てもいい/〜てはいけない
Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
〜てもいいです: được phép, làm cũng được. 〜てはいけません: không được làm (cấm). Chọn theo nghĩa của câu.
Luyện tập
1. ここは禁煙です。たばこを吸って( )。
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
はいけません — ここは禁煙です。たばこを吸ってはいけません。
Ở đây cấm hút thuốc. Không được hút thuốc.
禁煙 (cấm hút thuốc) → はいけません.
2. A「この本を借りてもいいですか。」B「ええ、借りて( )よ。」
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
もいいです — A「この本を借りてもいいですか。」B「ええ、借りてもいいですよ。」
A: Tôi mượn quyển sách này được không? B: Được, bạn cứ mượn.
Đồng ý (ええ) → もいいです.
3. ここは図書館です。大きい声で話して( )。
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
はいけません — ここは図書館です。大きい声で話してはいけません。
Đây là thư viện. Không được nói to.
Thư viện cần yên lặng → cấm.
4. 疲れましたか。少し休んで( )よ。
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
もいいです — 疲れましたか。少し休んでもいいですよ。
Bạn mệt à? Nghỉ một chút cũng được đấy.
Cho phép → もいいです.
5. 試験のとき、となりの人と話して( )。
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
はいけません — 試験のとき、となりの人と話してはいけません。
Khi thi không được nói chuyện với người bên cạnh.
Quy định khi thi → cấm.
6. 熱はもうないから、おふろに入って( )。
はいけません ・ もいいです
Xem đáp án
もいいです — 熱はもうないから、おふろに入ってもいいです。
Hết sốt rồi nên tắm cũng được.
Lý do “đã hết sốt” → được phép.