Lộ trình N5 – Bài 25: Nếu…
🎯 Nói “nếu…”, “khi … xong thì…”, “dù … cũng…” và ôn lại toàn bộ N5 qua kế hoạch thi N4.
Học Bài 25 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Vたら (nếu)
nếu V thì …
Lấy thể た rồi thêm ら: 降った→降ったら, 行かなかった→行かなかったら. Tính từ い: 高かったら; tính từ な / danh từ: 暇だったら, 雨だったら. Thêm もし ở đầu câu để nhấn mạnh “nếu như”. Vế sau dùng được cả rủ rê, nhờ vả, mong muốn.
Vたら (khi … xong)
khi V (xong) thì …
Khi việc ở vế trước chắc chắn sẽ xảy ra, ~たら nghĩa là “khi … (xong) thì …”: 駅に 着いたら、電話して ください. Khác với ~と (bài 23): sau ~たら dùng được ~てください, ~ましょう, ~たい.
~ても
dù … cũng …
Lấy thể て rồi thêm も: 降っても, 行かなくても. Tính từ い: 高くても; tính từ な / danh từ: 暇でも, 雨でも. Vế sau là điều trái với điều người ta nghĩ: dù mưa vẫn đi.
いくら ~ても
dù … bao nhiêu đi nữa cũng …
いくら + ~ても nhấn mạnh: làm mấy cũng vẫn không được như ý. Ở bài 3, いくら là “bao nhiêu tiền”; ở đây là “dù … đến mấy”.
Từ vựng (23 từ)
| もしもし | nếu (như)Hay đi với ~たら: もし 雨が 降ったら… |
| 将来しょうらい | tương lai |
| 夢ゆめ | ước mơ; giấc mơ |
| 計画けいかく | kế hoạch |
| 試験しけん | kỳ thi, bài thi |
| 受けますうけます | dự (thi)試験を 受けます. |
| 合格しますごうかくします | đỗ, thi đậu試験に 合格します. |
| 落ちますおちます | trượt (thi); rơi試験に 落ちます. |
| 準備しますじゅんびします | chuẩn bị |
| 卒業しますそつぎょうします | tốt nghiệp大学を 卒業します. |
| 就職しますしゅうしょくします | vào làm (ở công ty), xin được việc会社に 就職します. |
| 頑張りますがんばります | cố gắng頑張って ください: cố lên nhé. |
| 復習しますふくしゅうします | ôn bài |
| 単語たんご | từ vựng, từ |
| 文法ぶんぽう | ngữ pháp |
| 会話かいわ | hội thoại |
| 覚えますおぼえます | nhớ, học thuộc |
| 申し込みますもうしこみます | đăng ký |
| 続けますつづけます | tiếp tục |
| やめますやめます | bỏ, thôi (không làm nữa) |
| 間に合いますまにあいます | kịp (giờ) |
| 留学しますりゅうがくします | du học |
| 世界せかい | thế giới |
Hội thoại: cùng thi N4
🎬 Sau giờ học, Minh và Lan nói chuyện về kỳ thi JLPT N4 tháng 12.
ミン ランさん、12月の N4、もう 申し込んだ?
Lan ơi, kỳ N4 tháng 12, em đăng ký chưa?
ラン はい、昨日 申し込みました。ミンさんも 受けますか。
Rồi ạ, em đăng ký hôm qua. Anh Minh cũng thi ạ?
ミン うん、受けるよ。でも、仕事が 忙しくて、あまり 勉強して いない。
Ừ, anh thi. Nhưng công việc bận quá, anh chưa học được mấy.
ラン 忙しくても、毎日 15分 単語を 覚えたら、大丈夫だと 思いますよ。
Dù bận, nhưng nếu mỗi ngày anh học thuộc từ vựng 15 phút thì em nghĩ là ổn thôi.
ミン そうだね。ランさんは 文法が 得意でしょう? わからない とき、教えて くれる?
Ừ nhỉ. Em giỏi ngữ pháp đúng không? Khi nào anh không hiểu, em chỉ cho anh nhé?
ラン いいですよ。じゃ、毎週 土曜日に いっしょに 復習しませんか。
Được ạ. Vậy mỗi thứ Bảy mình ôn bài cùng nhau nhé?
ミン いいね。もし 合格したら、何が したい?
Hay đấy. Nếu đỗ thì em muốn làm gì?
ラン 合格したら、北海道へ 旅行に 行きたいです。
Nếu đỗ, em muốn đi du lịch Hokkaido.
ミン いいね。いくら 難しくても、僕は やめないよ。
Hay quá. Dù khó đến mấy, anh cũng không bỏ cuộc đâu.
ラン はい! いっしょに 頑張りましょう。
Vâng! Mình cùng cố gắng nhé.