Lộ trình N5
Học tiếng Nhật từ con số 0 tới JLPT N5 — 26 bài, mỗi bài khoảng 20 phút: từ vựng → ngữ pháp → luyện câu → hội thoại → đọc hiểu → kanji → kiểm tra.
Bắt đầu Lộ trình N5 trong appMiễn phí, học trên điện thoại hoặc máy tính, tự nhắc ôn từ đã học.- Bài 0 · Chữ Hiragana, Katakana & chào hỏiĐọc và viết được 2 bảng chữ cái Hiragana, Katakana; chào hỏi và đếm số 0–10.
- Bài 1 · Giới thiệu bản thânChào khi gặp lần đầu; nói tên, quốc tịch, nghề nghiệp, tuổi; hỏi về người khác.
- Bài 2 · Đồ vật quanh taHỏi và nói “cái này / cái đó / cái kia là gì”, đồ vật là của ai.
- Bài 3 · Ở đâu? Bao nhiêu tiền?Hỏi đường trong tòa nhà, hỏi giá và mua đồ; đọc số tiền đến hàng vạn.
- Bài 4 · Giờ giấc & thể ますNói giờ, ngày trong tuần; kể việc hằng ngày ở hiện tại và quá khứ.
- Bài 5 · Đi lạiNói đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai, khi nào.
- Bài 6 · Ăn uống & hoạt độngNói mình ăn, uống, xem, nghe gì, làm ở đâu; mời và rủ người khác cùng làm.
- Bài 7 · Cho và nhậnNói tặng ai cái gì, nhận gì từ ai; hỏi “đã … chưa?”; nói làm bằng dụng cụ gì.
- Bài 8 · Tính từ い・なMiêu tả người, đồ vật, nơi chốn bằng tính từ; nói “rất”, “không… lắm”, “… nhưng …”.
- Bài 9 · Thích, giỏi, hiểuNói mình thích gì, giỏi gì, hiểu ngôn ngữ nào, có gì; hỏi và nói lý do.
- Bài 10 · Có ở đâuNói ở đâu có cái gì, ai; vật / người ở đâu; dùng từ chỉ vị trí trên, dưới, trong, ngoài….
- Bài 11 · Đếm đồ vật & thời gianĐếm đồ vật và người; nói bao lâu, mấy lần; dùng ぐらい (khoảng) và だけ (chỉ).
- Bài 12 · So sánhSo sánh hai thứ, hỏi cái nào hơn, nói cái gì nhất; kể về thời tiết và chuyến đi đã qua.
- Bài 13 · MuốnNói muốn có gì (ほしい), muốn làm gì (~たい), đi đâu để làm gì (~に 行きます).
- Bài 14 · Thể てChia động từ sang thể て; nhờ người khác làm (~てください); nói việc đang làm (~ています).
- Bài 15 · Xin phép & cấmXin phép (~てもいいですか), nói điều bị cấm (~てはいけません); nói nơi ở, công việc, gia đình (~ています).
- Bài 16 · Nối câuKể nhiều việc liên tiếp, nói “làm xong… rồi mới…”, và mô tả người, vật bằng nhiều tính từ.
- Bài 17 · Thể ないChia động từ sang thể ない; nói “xin đừng…”, “phải…”, “không cần… cũng được” khi đi khám bệnh và trong công việc.
- Bài 18 · Thể từ điểnChia động từ sang thể từ điển; nói mình làm được gì, sở thích là gì, và làm gì trước khi…
- Bài 19 · Thể たChia động từ sang thể た; kể kinh nghiệm đã từng có, liệt kê việc đã làm, và nói “sau khi…”.
- Bài 20 · Thể thông thườngNói chuyện thân mật với bạn bè bằng thể thông thường của động từ, tính từ và danh từ.
- Bài 21 · Nghĩ & nóiNói ý kiến, phỏng đoán của mình, kể lại lời người khác và hỏi lại để xác nhận.
- Bài 22 · Bổ nghĩa cho danh từDùng cả một cụm động từ để mô tả người, đồ vật, nơi chốn: “người đang đeo kính”, “quyển sách tôi đã mua”.
- Bài 23 · Khi…Nói “khi…, lúc…”; chỉ đường và nói cách dùng máy móc bằng “hễ… thì…”.
- Bài 24 · Cho nhận hành độngNói mình làm giúp ai, được ai làm giúp, và nhờ người khác một cách lịch sự.
- Bài 25 · Nếu…Nói “nếu…”, “khi … xong thì…”, “dù … cũng…” và ôn lại toàn bộ N5 qua kế hoạch thi N4.