Lộ trình N5 – Bài 11: Đếm đồ vật & thời gian
🎯 Đếm đồ vật và người; nói bao lâu, mấy lần; dùng ぐらい (khoảng) và だけ (chỉ).
Học Bài 11 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N を/が + số lượng + V
số lượng đứng ngay trước động từ
Số + từ đếm đứng ngay trước động từ, không cần trợ từ: コーヒーを 二つ ください. Khác tiếng Việt (“hai ly cà phê”): số đứng sau danh từ và trợ từ. Đồ vật nói chung đếm bằng ~つ, người đếm bằng ~人 (ひとり, ふたり, さんにん…). Hỏi: いくつ/何人.
~枚・~台・~本
từ đếm theo hình dạng đồ vật
Vật mỏng, dẹt (giấy, tem, vé, áo sơ mi) → ~枚 (まい). Máy móc, xe → ~台 (だい). Vật dài (bút, ô, chai) → ~本 (ほん; 1 いっぽん, 3 さんぼん, 6 ろっぽん). Hỏi: 何枚 (なんまい), 何台 (なんだい), 何本 (なんぼん).
~時間・~日・~週間・~か月・~年 / ~に ~回
làm trong bao lâu; mấy lần
Khoảng thời gian không có に: 毎日 2時間 勉強します. So sánh: 2時に (lúc 2 giờ) ↔ 2時間 (trong 2 tiếng). Số lần: 1週間に 3回 (mỗi tuần 3 lần) — に ở đây nghĩa là “trong mỗi”. Hỏi: 何時間, 何回 (なんかい).
~ぐらい / ~だけ
khoảng … / chỉ …
ぐらい đứng sau số lượng, khoảng thời gian (tiếng Việt thì “khoảng” đứng trước): 10分ぐらい かかります. だけ = “chỉ”, đứng sau danh từ hoặc số lượng: 一つだけ, 日曜日だけ.
Từ vựng (25 từ)
| 一つひとつ | một cái (đồ vật)Cách đếm chung cho đồ vật, từ 1 đến 10. |
| 二つふたつ | hai cái |
| 三つみっつ | ba cái |
| 四つよっつ | bốn cái |
| 五ついつつ | năm cái |
| 六つむっつ | sáu cái |
| 七つななつ | bảy cái |
| 八つやっつ | tám cái |
| 九つここのつ | chín cái |
| 十とお | mười cáiKhông có つ. Từ 11 trở lên đếm bằng số thường: じゅういち… |
| いくついくつ | mấy cái, bao nhiêu cáiCũng dùng để hỏi tuổi (lịch sự: おいくつ). |
| 何人なんにん | mấy người1 người ひとり, 2 người ふたり, 3 người さんにん, 4 người よにん. |
| ~枚~まい | … tờ, … cái (vật mỏng, dẹt)Giấy, tem, vé, áo sơ mi, đĩa. |
| ~台~だい | … chiếc (máy móc, xe) |
| ~本~ほん | … cây, … chai (vật dài)1 いっぽん, 3 さんぼん, 6 ろっぽん, 8 はっぽん, 10 じゅっぽん. |
| ~回~かい | … lần1 いっかい, 6 ろっかい, 8 はっかい, 10 じゅっかい. |
| ~時間~じかん | … tiếng (đồng hồ)Khác ~時 (lúc … giờ). |
| ~日~にち | … ngày1 ngày いちにち; 2 ふつか, 3 みっか, 4 よっか, 5 いつか. |
| ~週間~しゅうかん | … tuần1 tuần いっしゅうかん. |
| ~か月~かげつ | … tháng1 tháng いっかげつ, 6 tháng ろっかげつ. |
| ~年~ねん | … năm4 năm よねん. |
| ぐらい | khoảng, chừngĐứng sau số: 10分ぐらい. Cũng nói くらい. |
| だけ | chỉ一つだけ: chỉ một cái. |
| かかりますかかります | mất, tốn (thời gian, tiền) |
| 切手きって | tem thư |
Hội thoại: về nước bao lâu?
🎬 Lan hỏi Minh về chuyến về Việt Nam tháng sau.
ラン ミンさん、来月 国へ 帰りますか。
Anh Minh, tháng sau anh về nước ạ?
ミン はい、1週間 帰ります。
Ừ, anh về một tuần.
ラン ハノイまで 飛行機で 何時間 かかりますか。
Bay đến Hà Nội mất mấy tiếng hả anh?
ミン 6時間ぐらいです。
Khoảng 6 tiếng.
ミン ランさんは 1年に 何回 国へ 帰りますか。
Còn Lan, một năm em về nước mấy lần?
ラン 1回だけです。8月に 2週間ぐらい 帰ります。
Chỉ một lần thôi ạ. Tháng 8 em về khoảng hai tuần.
ミン そうですか。私は 1年に 2回 帰ります。
Vậy à. Anh thì một năm về hai lần.
ラン いいですね。
Thích quá nhỉ.