Lộ trình N5 – Bài 10: Có ở đâu
🎯 Nói ở đâu có cái gì, ai; vật / người ở đâu; dùng từ chỉ vị trí trên, dưới, trong, ngoài….
Học Bài 10 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N(nơi) に N が あります/います
ở N có N
に chỉ nơi tồn tại. あります cho đồ vật, cây cối; います cho người, con vật (những gì tự cử động được). Hỏi: 何が ありますか・だれが いますか. Chú ý: tồn tại dùng に, hành động dùng で.
N は N(nơi) に あります/います
N ở N
Khi đã biết đang nói về vật / người nào, đưa nó lên trước với は rồi nói nơi chốn. Hỏi: N は どこに ありますか/いますか (cũng có thể nói ngắn N は どこですか).
N の 上/下/中/前/後ろ/となり
trên / dưới / trong / trước / sau / cạnh N
Từ vị trí đứng sau “N の”, ngược tiếng Việt: 机の 上 = trên bàn, 駅の 前 = trước ga. Sau đó mới thêm に: 机の 上に.
N1 や N2 (など)
N1, N2… (vân vân)
や nêu vài ví dụ tiêu biểu, ngụ ý còn thứ khác; thêm など (vân vân) ở cuối. Giống “có sách, vở… các thứ”.
Từ vựng (24 từ)
| いますいます | có, ở (người, con vật)Đồ vật dùng あります |
| 上うえ | trên |
| 下した | dưới |
| 中なか | trong |
| 外そと | ngoài |
| 前まえ | trước |
| 後ろうしろ | sau, phía sau |
| となりとなり | bên cạnh |
| 近くちかく | gần, chỗ gần |
| 右みぎ | bên phải |
| 左ひだり | bên trái |
| 公園こうえん | công viên |
| 部屋へや | căn phòng |
| いすいす | cái ghế |
| ベッドベッド | cái giường |
| 窓まど | cửa sổ |
| ドアドア | cửa ra vào |
| 箱はこ | cái hộp |
| 冷蔵庫れいぞうこ | tủ lạnh |
| 本棚ほんだな | kệ sách |
| 犬いぬ | con chó |
| 猫ねこ | con mèo |
| 男の人おとこのひと | người đàn ông |
| 女の人おんなのひと | người phụ nữ |
Hội thoại: chìa khóa đâu rồi?
🎬 Lan đến nhà Minh. Minh sắp ra ngoài nhưng không tìm thấy chìa khóa.
ミン ランさん、私の 鍵は どこに ありますか。
Lan ơi, chìa khóa của anh ở đâu nhỉ?
ラン 机の 上に ありませんか。
Không có trên bàn ạ?
ミン ありません。本や ノートなどが あります。
Không có. Chỉ có sách, vở các thứ.
ラン かばんの 中は?
Thế trong túi thì sao?
ミン いいえ、ありません。
Không, không có.
ラン あ、いすの 下に 猫が います。
A, dưới ghế có con mèo kìa.
ミン うちの 猫の タマです。
Đó là Tama, mèo nhà anh.
ラン タマの 前に 鍵が あります!
Trước mặt Tama có chìa khóa này!
ミン あ、ありました!ありがとうございます。
A, thấy rồi! Cảm ơn em.