Lộ trình N5 – Bài 9: Thích, giỏi, hiểu
🎯 Nói mình thích gì, giỏi gì, hiểu ngôn ngữ nào, có gì; hỏi và nói lý do.
Học Bài 9 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N が 好きです/嫌いです
thích / không thích N
Thứ mình thích đi với が, không phải を. 好き・嫌い là tính từ な: phủ định 好きじゃありません. Hỏi: どんな N が 好きですか.
N が 上手です/下手です
giỏi / kém N
Môn mình giỏi hay kém cũng đi với が. Người Nhật hay khiêm tốn: không tự khen 私は 上手です, mà nói まだ 下手です hoặc あまり 上手じゃありません.
N が わかります/N が あります
hiểu N / có N
わかります (hiểu) và あります (có, sở hữu) cũng đi với が. Mức độ: よく (rõ) · 少し (một chút) · あまり ~ません (không … lắm) · 全然 ~ません (hoàn toàn không).
どうして ~か。…~から。
Tại sao …? …Vì …
どうして hỏi lý do. Trả lời: câu lý do + から (= “vì”). Chú ý: から đứng sau lý do, ngược với tiếng Việt (“vì” đứng trước). A から、B = Vì A nên B.
Từ vựng (25 từ)
| 好きすき | thíchtính từ な |
| 嫌いきらい | ghét, không thíchtính từ な (dù kết thúc bằng い) |
| 上手じょうず | giỏitính từ な; không dùng để khen chính mình |
| 下手へた | kém, dởtính từ な |
| スポーツスポーツ | thể thao |
| サッカーサッカー | bóng đá |
| テニステニス | quần vợt |
| 野球やきゅう | bóng chày |
| 歌うた | bài hát |
| 歌いますうたいます | hát |
| ピアノピアノ | đàn piano |
| ダンスダンス | nhảy, khiêu vũ |
| 絵え | tranh, bức vẽ |
| わかりますわかります | hiểuN が わかります |
| ありますあります | có (sở hữu)N が あります |
| 英語えいご | tiếng Anh |
| 言葉ことば | từ, ngôn ngữ |
| ひらがなひらがな | chữ Hiragana |
| カタカナカタカナ | chữ Katakana |
| 漢字かんじ | chữ Hán (kanji) |
| よく | rõ, giỏi; thườngよく わかります |
| 少しすこし | một chút |
| 全然ぜんぜん | hoàn toàn (không)Đi với phủ định: 全然 わかりません |
| どうしてどうして | tại sao |
| お金おかね | tiền |
Hội thoại: sở thích
🎬 Giờ nghỉ trưa, Minh và chị Tanaka nói chuyện về sở thích.
田中 ミンさんは スポーツが 好きですか。
Anh Minh có thích thể thao không?
ミン はい、サッカーが 好きですが、あまり 上手じゃありません。田中さんは?
Có, tôi thích bóng đá nhưng đá không giỏi lắm. Còn chị Tanaka?
田中 私は スポーツが あまり 好きじゃありません。音楽が 好きです。
Tôi không thích thể thao lắm. Tôi thích âm nhạc.
ミン どんな 音楽が 好きですか。
Chị thích loại nhạc nào?
田中 古い 日本の 歌が 好きです。
Tôi thích các bài hát Nhật xưa.
ミン 田中さんは ベトナム語が わかりますか。
Chị Tanaka có hiểu tiếng Việt không?
田中 少し わかります。日曜日に 勉強します。
Tôi hiểu một chút. Chủ nhật tôi học.
ミン どうして ベトナム語を 勉強しますか。
Tại sao chị học tiếng Việt?
田中 ベトナムの 映画が 好きですから。
Vì tôi thích phim Việt Nam.