Lộ trình N5 – Bài 8: Tính từ い・な
🎯 Miêu tả người, đồ vật, nơi chốn bằng tính từ; nói “rất”, “không… lắm”, “… nhưng …”.
Học Bài 8 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N は Aい/Aな です
N thì A
Tiếng Nhật có 2 loại tính từ. Tính từ い giữ nguyên い: 高いです. Tính từ な bỏ な trước です: 静かです (không nói 静かなです). Tiếng Việt không cần “thì/là” (“Sách này hay”), tiếng Nhật vẫn có です.
Aい → ~くないです/Aな → ~じゃありません
không A
Tính từ い: đổi い thành くないです (高い → 高くないです). Đặc biệt: いい → よくないです. Tính từ な: thêm じゃありません (静かじゃありません) — giống danh từ.
Aい N/Aな N・どんな N
N (có tính chất) A — N như thế nào?
Tính từ đứng trước danh từ (ngược tiếng Việt: “thành phố yên tĩnh” → 静かな 町). Tính từ な giữ な, tính từ い để nguyên: 大きい 町. Hỏi “N như thế nào?”: どんな N ですか.
とても/あまり ~ない・S1 が、S2
rất / không … lắm · S1 nhưng S2
とても + khẳng định = rất. あまり + phủ định = không … lắm (あまり 高くないです). が nối hai câu trái ý nhau, như “nhưng”: 難しいですが、おもしろいです.
Từ vựng (26 từ)
| 大きいおおきい | to, lớn |
| 小さいちいさい | nhỏ, bé |
| 高いたかい | đắt; cao |
| 安いやすい | rẻ |
| 新しいあたらしい | mới |
| 古いふるい | cũ |
| いいいい | tốt, hayPhủ định: よくないです |
| おいしいおいしい | ngon |
| おもしろいおもしろい | thú vị, hay |
| 難しいむずかしい | khó |
| やさしいやさしい | dễ; hiền, tử tế |
| 忙しいいそがしい | bận |
| 楽しいたのしい | vui |
| 静かしずか | yên tĩnhtính từ な |
| にぎやかにぎやか | náo nhiệt, đông vuitính từ な |
| きれいきれい | đẹp; sạchtính từ な (dù kết thúc bằng い) |
| 有名ゆうめい | nổi tiếngtính từ な |
| 親切しんせつ | tốt bụng, tử tếtính từ な |
| 便利べんり | tiện lợitính từ な |
| 暇ひま | rảnhtính từ な |
| とてもとても | rất |
| あまり | (không) … lắmĐi với phủ định |
| どんなどんな | như thế nào, loại gìどんな + N |
| 町まち | thị trấn, thành phố, khu phố |
| 料理りょうり | món ăn; nấu ăn |
| 仕事しごと | công việc |
Hội thoại: Hà Nội là nơi thế nào?
🎬 Giờ nghỉ, chị Tanaka hỏi Minh về quê và công việc.
田中 ミンさんは ベトナムの どこから 来ましたか。
Anh Minh từ đâu ở Việt Nam đến?
ミン ハノイから 来ました。
Tôi đến từ Hà Nội.
田中 ハノイは どんな 町ですか。
Hà Nội là thành phố thế nào?
ミン とても にぎやかな 町です。
Là thành phố rất náo nhiệt.
田中 ハノイの 料理は おいしいですか。
Đồ ăn Hà Nội có ngon không?
ミン はい、おいしいです。あまり 高くないです。
Có, ngon lắm. Mà cũng không đắt lắm.
田中 いいですね。日本の 仕事は 忙しいですか。
Thích nhỉ. Công việc ở Nhật có bận không?
ミン はい、忙しいですが、楽しいです。
Có, bận nhưng vui.
田中 日本語は?
Còn tiếng Nhật thì sao?
ミン 難しいですが、おもしろいです。
Khó nhưng thú vị.