Lộ trình N5 – Bài 7: Cho và nhận
🎯 Nói tặng ai cái gì, nhận gì từ ai; hỏi “đã … chưa?”; nói làm bằng dụng cụ gì.
Học Bài 7 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N(người) に N を あげます
cho / tặng ai cái gì
に đứng sau người nhận. Người cho là chủ ngữ (は). Lưu ý: khi người khác cho mình, tiếng Nhật không dùng あげます (sẽ học cách nói khác sau).
N(người) に/から N を もらいます
nhận cái gì từ ai
Người nhận là chủ ngữ. Người cho đi với に hoặc から (đều được). Nếu bên cho là trường, công ty… thì dùng から.
もう V ました/いいえ、まだです
đã… rồi / chưa
もう + ました = “đã … rồi”. Trả lời “chưa” thì nói いいえ、まだです. Đừng nói 食べませんでした — câu đó nghĩa là “(hôm ấy) đã không ăn”, khác với “chưa ăn”.
N(dụng cụ) で V
làm V bằng N
で còn chỉ công cụ, phương tiện, ngôn ngữ dùng để làm việc gì — giống “bằng” trong tiếng Việt: はしで (bằng đũa), 日本語で (bằng tiếng Nhật).
Từ vựng (24 từ)
| あげますあげます | cho, tặngNgười cho là mình (hoặc người khác) → cho người khác |
| もらいますもらいます | nhận |
| プレゼントプレゼント | quà tặng |
| お土産おみやげ | quà (mua khi đi xa về) |
| 花はな | hoa |
| 手紙てがみ | thư |
| カードカード | thiệp; thẻ |
| シャツシャツ | áo sơ mi |
| 紙かみ | giấy |
| はさみはさみ | cái kéo |
| 切りますきります | cắt |
| はし | đũa |
| スプーンスプーン | thìa |
| 父ちち | bố (của tôi)Nói với người ngoài về bố mình |
| 母はは | mẹ (của tôi) |
| お父さんおとうさん | bố (của người khác); bố ơi |
| お母さんおかあさん | mẹ (của người khác); mẹ ơi |
| 兄あに | anh trai (của tôi) |
| 姉あね | chị gái (của tôi) |
| 弟おとうと | em trai (của tôi) |
| 妹いもうと | em gái (của tôi) |
| 子どもこども | trẻ con; con (cái) |
| もうもう | đã… rồiもう ~ました |
| まだまだ | chưaいいえ、まだです |
Hội thoại: quà từ Việt Nam
🎬 Minh vừa ở Việt Nam về, mang quà đến công ty.
ミン 田中さん、これ、ベトナムの お土産です。どうぞ。
Chị Tanaka, đây là quà Việt Nam. Chị nhận nhé.
田中 ありがとうございます。何ですか。
Cảm ơn anh. Là gì vậy?
ミン ベトナムの コーヒーです。
Là cà phê Việt Nam.
田中 コーヒーですか。うちで 家族と 飲みます。
Cà phê à. Tôi sẽ uống cùng gia đình ở nhà.
田中 もう 鈴木さんに お土産を あげましたか。
Anh đã tặng quà cho anh Suzuki chưa?
ミン いいえ、まだです。午後 あげます。
Chưa. Buổi chiều tôi sẽ tặng.
田中 ベトナムで 何を しましたか。
Ở Việt Nam anh đã làm gì?
ミン 家族と 晩ご飯を 食べました。母に この シャツを もらいました。
Tôi ăn tối với gia đình. Tôi được mẹ cho chiếc áo sơ mi này.
田中 そうですか。いいですね。
Vậy à. Thích thật.