Lộ trình N5 – Bài 6: Ăn uống & hoạt động
🎯 Nói mình ăn, uống, xem, nghe gì, làm ở đâu; mời và rủ người khác cùng làm.
Học Bài 6 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N を V
làm V (tác động lên N)
を đánh dấu tân ngữ — cái bị ăn, bị xem, bị đọc… Viết を nhưng đọc là “o”. Tiếng Việt chỉ cần đặt từ sau động từ (“uống cà phê”), tiếng Nhật thì N を đứng trước động từ.
N(nơi) で V
làm V ở N
で đứng sau nơi hành động diễn ra (như “ở, tại”). Đừng nhầm với へ (hướng đi): 京都へ 行きます (đi Kyoto) — 京都で 写真を 撮ります (chụp ảnh ở Kyoto).
何[なに]を V ますか
(làm) gì?
Hỏi tân ngữ: thay N bằng 何. Trước を đọc là なに (何を), khác với なん trong 何時・何ですか. “Làm gì?” = 何を しますか.
V ませんか/V ましょう
…không? (mời) / cùng … nhé
ませんか là lời mời lịch sự — hình thức phủ định nhưng nghĩa là mời, giống “Đi ăn trưa không?”. ましょう = “mình cùng … nhé”, dùng để đồng ý hoặc rủ. Từ chối khéo: すみません、ちょっと….
Từ vựng (25 từ)
| 食べますたべます | ăn |
| 飲みますのみます | uống |
| ご飯ごはん | cơm; bữa ăn |
| 朝ご飯あさごはん | bữa sáng |
| 昼ご飯ひるごはん | bữa trưa |
| 晩ご飯ばんごはん | bữa tối |
| 肉にく | thịt |
| 魚さかな | cá |
| 野菜やさい | rau |
| 果物くだもの | trái cây |
| 牛乳ぎゅうにゅう | sữa (bò) |
| ビールビール | bia |
| 見ますみます | xem, nhìn |
| 聞きますききます | nghe |
| 読みますよみます | đọc |
| 書きますかきます | viết |
| 撮りますとります | chụp (ảnh)写真を 撮ります |
| しますします | làm |
| 写真しゃしん | ảnh |
| 映画えいが | phim (điện ảnh) |
| 音楽おんがく | âm nhạc |
| テレビテレビ | ti vi |
| レストランレストラン | nhà hàng |
| 一緒にいっしょに | cùng nhau |
| ちょっとちょっと | một chút; (từ chối) thì hơi…すみません、ちょっと… = từ chối khéo |
Hội thoại: cùng ăn trưa không?
🎬 12 giờ trưa ở công ty, chị Tanaka rủ Minh đi ăn.
田中 ミンさん、12時ですね。一緒に 昼ご飯を 食べませんか。
Anh Minh, 12 giờ rồi nhỉ. Cùng ăn trưa không?
ミン いいですね。どこで 食べますか。
Hay đấy. Mình ăn ở đâu?
田中 会社の 食堂で 食べましょう。
Ăn ở nhà ăn công ty đi.
田中 ミンさんは 何を 食べますか。
Anh Minh ăn gì?
ミン 魚を 食べます。田中さんは?
Tôi ăn cá. Còn chị Tanaka?
田中 私は 肉を 食べます。ミンさん、土曜日は 何を しますか。
Tôi ăn thịt. Anh Minh, thứ Bảy anh làm gì?
ミン うちで 映画を 見ます。
Tôi xem phim ở nhà.
田中 私は 友達と 京都へ 行きます。京都で 写真を 撮ります。
Tôi đi Kyoto với bạn. Tôi sẽ chụp ảnh ở Kyoto.
田中 ミンさんも 一緒に 行きませんか。
Anh Minh cũng đi cùng không?
ミン ありがとうございます。一緒に 行きましょう。
Cảm ơn chị. Mình cùng đi nhé.