Lộ trình N5 – Bài 5: Đi lại
🎯 Nói đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai, khi nào.
Học Bài 5 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N(nơi) へ 行きます/来ます/帰ります
đi / đến / về N
へ chỉ hướng đi, đọc là “e”. Hỏi: どこへ 行きますか.
N(phương tiện) で 行きます
đi bằng N
で chỉ phương tiện. Đi bộ: 歩いて 行きます (không có で). Hỏi: 何で 行きますか.
N(người) と V
làm V cùng với N
と chỉ người cùng làm. Làm một mình: 一人で. Hỏi: だれと 行きますか.
いつ ~ますか
Khi nào …?
いつ hỏi thời điểm. 今日・明日・来週・来月 không có に; thời điểm có số thì có に (7時に); với thứ, に có thể bỏ (日曜日(に)).
Từ vựng (23 từ)
| 行きますいきます | đi |
| 来ますきます | đến |
| 帰りますかえります | về (nhà, về nước) |
| 学校がっこう | trường học |
| 駅えき | nhà ga |
| スーパースーパー | siêu thị |
| 病院びょういん | bệnh viện |
| うちうち | nhà (của mình) |
| 国くに | đất nước, quê hương |
| 大阪おおさか | Osaka |
| 京都きょうと | Kyoto |
| 電車でんしゃ | tàu điện |
| バスバス | xe buýt |
| 自転車じてんしゃ | xe đạp |
| 飛行機ひこうき | máy bay |
| 歩いてあるいて | đi bộKhông có で: 歩いて 行きます. |
| 一人でひとりで | một mình |
| 家族かぞく | gia đình |
| いついつ | khi nào |
| 先週せんしゅう | tuần trước |
| 来週らいしゅう | tuần sau |
| 来月らいげつ | tháng sau |
| 誕生日たんじょうび | sinh nhật |
Hội thoại: Chủ nhật đi đâu?
🎬 Minh hỏi Lan về kế hoạch Chủ nhật.
ミン ランさん、日曜日 どこへ 行きますか。
Lan ơi, Chủ nhật em đi đâu?
ラン 京都へ 行きます。
Em đi Kyoto.
ミン いいですね。だれと 行きますか。
Hay quá. Em đi với ai?
ラン 大学の 友達と 行きます。
Em đi với bạn ở trường đại học.
ミン 何で 行きますか。
Em đi bằng gì?
ラン 電車で 行きます。ミンさんは?
Em đi bằng tàu điện. Còn anh Minh?
ミン 私は 来週 ベトナムへ 帰ります。
Tuần sau anh về Việt Nam.
ラン そうですか。飛行機で 帰りますか。
Vậy à. Anh về bằng máy bay ạ?
ミン はい。飛行機で 帰ります。
Ừ. Anh về bằng máy bay.