Lộ trình N5 – Bài 4: Giờ giấc & thể ます
🎯 Nói giờ, ngày trong tuần; kể việc hằng ngày ở hiện tại và quá khứ.
Học Bài 4 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
今 ~時~分 です
Bây giờ là … giờ … phút
Hỏi giờ: 今 何時ですか. 30 phút nói 半 (はん). Giờ đọc đặc biệt: 4時 よじ, 7時 しちじ, 9時 くじ.
V ます/ません/ました/ませんでした
Động từ lịch sự: hiện tại – tương lai / phủ định / quá khứ / quá khứ phủ định
ます: thói quen hoặc việc sắp làm. ません: không làm. ました: đã làm. ませんでした: đã không làm. Ví dụ: 働きます → 働きません → 働きました → 働きませんでした.
~時に V
làm V lúc … (giờ, thứ)
Thêm に sau thời điểm có số: 7時に; với thứ, に có thể có hoặc bỏ: 日曜日(に). Không dùng に với 今日・明日・昨日・毎日・毎朝.
~から ~まで
từ … đến …
Dùng cho thời gian (và nơi chốn). Có thể dùng riêng: 9時から 働きます / 5時まで 働きます. N は ~から ~まで です: giờ mở cửa, giờ làm việc.
Từ vựng (30 từ)
| 今いま | bây giờ |
| ~時~じ | … giờ |
| ~分~ふん | … phútCó số đọc ~ぷん: いっぷん, さんぷん, じゅっぷん… |
| 半はん | rưỡi (30 phút)3時半: 3 giờ rưỡi. |
| 何時なんじ | mấy giờ |
| 午前ごぜん | buổi sáng (trước 12 giờ trưa) |
| 午後ごご | buổi chiều (sau 12 giờ trưa) |
| 朝あさ | buổi sáng |
| 晩ばん | buổi tối |
| 毎日まいにち | mỗi ngày |
| 毎朝まいあさ | mỗi sáng |
| 今日きょう | hôm nay |
| 明日あした | ngày mai |
| 昨日きのう | hôm qua |
| ~から~から | từ … |
| ~まで | đến … |
| 起きますおきます | thức dậy |
| 寝ますねます | ngủ, đi ngủ |
| 働きますはたらきます | làm việc |
| 休みますやすみます | nghỉ |
| 勉強しますべんきょうします | học |
| 終わりますおわります | kết thúc |
| 月曜日げつようび | thứ Hai |
| 火曜日かようび | thứ Ba |
| 水曜日すいようび | thứ Tư |
| 木曜日もくようび | thứ Năm |
| 金曜日きんようび | thứ Sáu |
| 土曜日どようび | thứ Bảy |
| 日曜日にちようび | Chủ nhật |
| 何曜日なんようび | thứ mấy |
Hội thoại: một ngày của Minh
🎬 Buổi tối, Lan hỏi Minh về giờ giấc đi làm.
ラン ミンさん、毎朝 何時に 起きますか。
Anh Minh, mỗi sáng anh dậy lúc mấy giờ?
ミン 6時半に 起きます。
Anh dậy lúc 6 giờ rưỡi.
ラン 会社は 何時から 何時までですか。
Công ty làm từ mấy giờ đến mấy giờ ạ?
ミン 8時から 5時までです。
Từ 8 giờ đến 5 giờ.
ラン 土曜日も 働きますか。
Thứ Bảy anh cũng làm việc ạ?
ミン いいえ、土曜日は 休みます。日曜日も 休みます。
Không, thứ Bảy anh nghỉ. Chủ nhật cũng nghỉ.
ラン 昨日は 何時に 寝ましたか。
Hôm qua anh ngủ lúc mấy giờ?
ミン 12時に 寝ました。
Anh ngủ lúc 12 giờ.
ラン 12時ですか。私は 毎日 10時に 寝ます。
12 giờ cơ à? Em thì ngày nào cũng ngủ lúc 10 giờ.